Academic Entrance Scholarships
Academic Entrance Scholarships
Academic Entrance Scholarships
Fanshawe College là một trong những trường cao đẳng công lập lớn nhất Canada với trên 200 chương trình học. Trường vừa tổ chức thành công lễ kỷ niệm đánh dấu chặng đường 50 năm trong sự nghiệp giáo dục và đào tạo trong năm 2017. Hiện nay, trường có khoảng 184.000 sinh viên tốt nghiệp đã và đang tạo nên sự khác biệt trong các cộng đồng trên toàn thế giới.
| Trường cấp học bổng | Fanshawe College |
| Tên chương trình học bổng | Academic Entrance Scholarships |
| Loại học bổng | Học bổng đầu vào |
| Cấp học | Cao đẳng , Cử nhân |
| Giá trị học bổng | $CAD 2,500 |
| Hạn nộp | 15/06/2025 |
Điều kiện chi tiết
Các suất học bổng này sẽ dành cho học sinh nộp đơn vào Fanshawe từ ngày 1 tháng 2 đến ngày 15 tháng 6 năm 2025.
- $2.000 CAD cho học kỳ 1 đối với các chương trình sau trung học (PS)
- $500 CAD cho học kỳ 1 của chương trình Tiếng Anh cho mục đích học thuật (EAP).
Lưu ý: Học sinh trúng tuyển vào cả EAP và PS đều đủ điều kiện nhận cả hai.
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Canada
| Yorkville University | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Scholarship of University of Yorkville Giá trị: $ 10,000 |
Cử nhân |
GPA 6.0 - Tiếng Anh IELTS 6.0 không có kỹ năng nào dưới 5.5 hoặc TOEFL 78.0 không có kỹ năng nào dưới 18.0
|
| Trent University | Cấp học | Điều kiện |
|
Global Citizens Scholarships and Awards Giá trị: Lên đến 34,000 CAD/năm (gia hạn đến 136,000 cho 4 |
Cử nhân |
GPA > 9.0
|
| University of Windsor | Cấp học | Điều kiện |
|
Dean’s Renewable Entrance Scholarship Giá trị: $10,000 CAD tổng 4 năm |
GPA 90% – 94.99% Duy trì học bổng: Phải đăng ký full-time và giữ GPA tích lũy theo yêu cầu (thường ≥ 75%). |
|
|
President’s Renewable Entrance Scholarship Giá trị: $16,000 CAD tổng 4 năm (≈ $2,000/semester) |
GPA trong khoảng 95% – 100% Duy trì: Phải đăng ký học full-time và giữ GPA tích lũy ≥ 75% – 85% (tuỳ yêu cầu duy trì cụ thể trong offer). |
|
|
International Student Renewable Scholarship of Excellence Giá trị: $20,000 CAD tổng 4 năm (≈ $5,000/năm). |
GPA tối thiểu khoảng 80% trở lên (hoặc tương đương) Duy trì GPA tích lũy tối thiểu 75% mỗi năm để tiếp tục nhận học bổng. |
Học bổng khác trên thế giới
| Texas A&M University - Corpus Christi, USA | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Undergraduate Direct Admission Giá trị: $1,000 - $4,000 |
Cử nhân |
GPA minimum GPA of 3.0
|
| University of Wollongong, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
UOW Country Scholarship (Vietnam) Giá trị: 20% học phí |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
| University of East Anglia (UEA), UK | Cấp học | Điều kiện |
|
Norwich Business School (NBS) Scholarships Giá trị: £3,000 – £5,000 |
Thạc sĩ |
|
| Pace University, USA | Cấp học | Điều kiện |
|
The Global Pathways Westchester progression scholarship Giá trị: $3,500–$7,000 |
Đại học quốc tế năm 1 , Dự bị thạc sĩ |
|
| City University of London, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
Information System Master Scholarship Giá trị: £3,500 |
Chứng chỉ sau đại học |
|
Tin tức du học mới nhất
London CA, Ontario, Canada