Capilano Excellence Scholarship
Capilano Excellence Scholarship
Capilano Excellence Scholarship
Bạn đã sẵn sàng cho cuộc hành trình đầy thú vị cho cuộc đời mình chưa? Capilano University luôn mở rộng cánh cửa để bạn trải nghiệm mọi thứ.
| Trường cấp học bổng | Capilano University |
| Tên chương trình học bổng | Capilano Excellence Scholarship |
| Loại học bổng | Học bổng đầu vào |
| Cấp học | Cử nhân |
| Giá trị học bổng |
14,000 CAD/năm (có thể gia hạn)
Học bổng có thể gia hạn lên đến $56,000 CAD cho 4 năm |
| Điều kiện tóm tắt | |
| GPA | 3.5 |
Điều kiện chi tiết
Đã được chấp nhận vào 1 chương trình Cử nhân tại trường
GPA tối thiểu 3.5/4
2 thư giới thiệu (1 từ giáo viên THPT, 1 từ leader/hướng dẫn trong hoạt động ngoại khóa, tình nguyện).
Tham gia các hoạt động ngoại khóa, tình nguyện
Bài luận học bổng (từ 750 - 1500 chữ)
Học bổng khác của trường
| Capilano University | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
International Entrance & Performance Award Giá trị: Tối thiểu 1.800 CAD/học kỳ.Tối đa 18.000 CAD/4 năm |
Cao đẳng , Cử nhân , Chứng chỉ sau đại học |
GPA 2.5
|
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Canada
| Northern College | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: $ 500 |
|
|
| Columbia Academy (Downtown Vancouver) | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 1.000- 5.000 CAD |
Trung học |
GPA 85% Học sinh nằm trong Top 3 trong một cuộc thi cấp tỉnh, quốc gia hoặc quốc tế. |
| UIS - Urban International School | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 6.000 |
Trung học |
GPA 9.0 trở lên - Tiếng Anh 6.5 (all band) Học bổng áp dụng cho học sinh đăng ký kỳ nhập học từ 01/2021 - 01/2022 |
| University of Canada West | Cấp học | Điều kiện |
|
Học bổng đầu vào dành cho sinh viên Việt Nam Giá trị: Lên đến CAD $18,900 |
Cao đẳng , Cử nhân , Thạc sĩ |
Tiếng Anh 7.0 Có Thư xin học bổng |
| St. Lawrence College | Cấp học | Điều kiện |
|
Academic Excellence Entrance Scholarship Giá trị: 500 - 3,000 CAD |
Cao đẳng , Cử nhân , Chứng chỉ sau đại học |
|
Học bổng khác trên thế giới
| Edge Hill University, UK | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Undergraduate Development Scholarship Giá trị: £3,000 |
Cử nhân |
|
| Torrens University Australia, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
Business Merit 25% Scholarship Giá trị: 25% học phí |
Cử nhân , Thạc sĩ |
GPA khá trở lên - Tiếng Anh IELTS 6.5 (Undergraduate) hoặc 7.0 Postgraduate)
|
| Anglia Ruskin University, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
International Alumni Scholarship Giá trị: £3,000 |
Cử nhân |
|
| Australian Catholic University (ACU), Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
ACU International Student Scholarship Giá trị: 50% all tuition fee |
Cử nhân , Chứng chỉ sau đại học |
GPA 80% - Tiếng Anh 6.5 trở lên
|
| RMIT University, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 20% học phí |
Cử nhân , Thạc sĩ |
GPA 8.5/10
|
Tin tức du học mới nhất
North Vancouver, BC, Canada