Entrance Scholarship
Entrance Scholarship
CON ĐƯỜNG DẪN ĐẾN ĐẠI HỌC WILFRID LAURIER.
Các chương trình và phương pháp giảng dạy của Trường Cao đẳng Quốc tế Wilfrid Laurier mang đến cho sinh viên quốc tế cơ hội được chuẩn bị đầy đủ cho việc học đại học và chuyển tiếp suôn sẻ sang Đại học Wilfrid Laurier. Chương trình toàn diện cả về học thuật và ngoại khóa, cho phép học sinh khám phá và định hướng hành trình cá nhân của mình để đi đến thành công.
| Trường cấp học bổng | Wilfrid Laurier International College |
| Loại học bổng | Học bổng đầu vào |
| Cấp học | Dự bị đại học , Đại học quốc tế năm 1 |
| Giá trị học bổng | up to 20,000 |
Điều kiện chi tiết
Học bổng dành cho học sinh đăng ký chương trình dự bị Đại học (Foundation) hoặc năm 1 quốc tế (International Year One) tại Wilfrid Laurier International College cho các kỳ nhập học tháng 1, 5 và 9.
Giá trị $5,000CAD/năm, renew up to 4 năm
Deadline:
- Jane 2026: 15/10
- May 2026: 31/03
- Sept 2026: 31/05
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Canada
| J. Addision. | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Học bổng Language Proficiency Scholarship Giá trị: 1,500 CAD |
Trung học |
Tiếng Anh IELTS 5.5 trở lên
|
| Algoma University | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 5000 CAD |
Cử nhân |
GPA 9.0 - Tiếng Anh IELTS 7.0 Được nhận Offer khóa full-time |
| KU Leuven | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 12,000 Eur/năm |
Thạc sĩ |
GPA > 3.0 - Tiếng Anh - IELTS overall 7.0 (min 6,5 for reading, 6 for listening, 6 for speaking and 6 for writing)
|
| University of New Brunswick (UNB) | Cấp học | Điều kiện |
|
Entrance Scholarships (Học bổng đầu vào) Giá trị: 500 CAD - 100,000 CAD |
Cử nhân |
|
| Brock University | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: Thay đổi |
Cử nhân |
GPA Đáp ứng yêu cầu đầu vào của khóa học - Tiếng Anh Đáp ứng yêu cầu đầu vào của khóa học
|
Học bổng khác trên thế giới
| University of South Florida (USF), USA | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: $5,00 - 10,000 |
Đại học quốc tế năm 1 |
|
| Flinders University, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
Diploma of Business Scholarship Giá trị: 25% - 50% học phí |
Cao đẳng |
|
| Lipscomb University, USA | Cấp học | Điều kiện |
|
Undergraduate Direct Admission Giá trị: $10,000 |
Cử nhân |
|
| Regent’s University London, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
Regent’s Postgraduate Progression Scholarship Giá trị: 5-15% |
Chứng chỉ sau đại học |
|
| University of New England , Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
UNE International Postgraduate Research Award (IPRA) Giá trị: 27.596 AUD per annum |
Chứng chỉ sau đại học |
GPA 70% - Tiếng Anh 6.5
|
Tin tức du học mới nhất