Entrance Scholarship
Entrance Scholarship
CON ĐƯỜNG DẪN ĐẾN ĐẠI HỌC WILFRID LAURIER.
Các chương trình và phương pháp giảng dạy của Trường Cao đẳng Quốc tế Wilfrid Laurier mang đến cho sinh viên quốc tế cơ hội được chuẩn bị đầy đủ cho việc học đại học và chuyển tiếp suôn sẻ sang Đại học Wilfrid Laurier. Chương trình toàn diện cả về học thuật và ngoại khóa, cho phép học sinh khám phá và định hướng hành trình cá nhân của mình để đi đến thành công.
| Trường cấp học bổng | Wilfrid Laurier International College |
| Loại học bổng | Học bổng đầu vào |
| Cấp học | Dự bị đại học , Đại học quốc tế năm 1 |
| Giá trị học bổng | up to 20,000 |
Điều kiện chi tiết
Học bổng dành cho học sinh đăng ký chương trình dự bị Đại học (Foundation) hoặc năm 1 quốc tế (International Year One) tại Wilfrid Laurier International College cho các kỳ nhập học tháng 1, 5 và 9.
Giá trị $5,000CAD/năm, renew up to 4 năm
Deadline:
- Jane 2026: 15/10
- May 2026: 31/03
- Sept 2026: 31/05
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Canada
| Western University | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Western Internaitonal scholarship Giá trị: $25,000 |
Cử nhân |
GPA 90% trở lên
|
| ULethbridge International College Calgary | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $5,000 |
Dự bị đại học , Đại học quốc tế năm 1 |
GPA 6.0 - Tiếng Anh 5.5 Application form, Interview |
| Thompson River University (TRU) | Cấp học | Điều kiện |
|
TRU Law International Student Awards Giá trị: $5,000 CAD |
Thạc sĩ |
GPA > 8.0
|
| Humber College | Cấp học | Điều kiện |
|
Học bổng dành cho sinh viên bậc cử nhân Giá trị: 1.500-4.000 CAD |
Cử nhân |
GPA 75% Apply sớm |
| Luther College High School | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 1000 |
|
Học bổng khác trên thế giới
| Murdoch University, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Scientific Excellence Scholarship Giá trị: $5.000 |
Cử nhân |
GPA 3.5/4 - Tiếng Anh Đáp ứng yêu cầu đầu vào của khóa học
|
| Canberra - University of Canberra (UC), Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
UNIVERSITY OF CANBERRA INTERNATIONAL COURSE MERIT SCHOLARSHIP Giá trị: 25% for duration of degree |
Cử nhân , Thạc sĩ |
GPA 80%
|
| Colorado State University, USA | Cấp học | Điều kiện |
|
Undergraduate Progression Scholarship Giá trị: $15,000 |
Cử nhân |
GPA 3.5
|
| Bradshaw Christian School , USA | Cấp học | Điều kiện |
|
Học bổng đầu vào trường Bradshaw Christian School Giá trị: 7.000 USD |
Trung học |
|
| The University of Newcastle Úc (UoN) , Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
ASEAN Exellence Scholarship (UG and PG) Giá trị: Up to AU$ 50,000 (AU$10,000/năm) |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
Tin tức du học mới nhất