High Academic Performance
High Academic Performance
Entrance Scholarship
Trường trung học quốc tế Urban International School (UIS) nằm tại trung tâm thành phố Toronto, bang Ontario, Canada là một ngôi trường đa văn hóa, đa sắc tộc với nhiều sinh viên đến từ nhiều quốc gia trên thế giới. Kể từ ngày 1/2/2023, UIS sẽ hợp nhất 2 cơ sở đào tạo tại Eglinton và North York tới Campus mới với diện tích lên tới 30,000 m2 cùng các tiện tích hiện đại phục vụ tối đa nhu cầu học tập và sinh hoạt của học sinh.
| Trường cấp học bổng | UIS - Urban International School |
| Tên chương trình học bổng | Entrance Scholarship |
| Loại học bổng | Học bổng đầu vào |
| Cấp học | Trung học |
| Giá trị học bổng | 2000 |
| Số lượng | Không giới hạn |
| Điều kiện tóm tắt | |
| GPA | 8.5 |
| Tiếng anh | Không yêu cầu |
| Điều kiện khác | Học bổng áp dụng cho học sinh đăng ký kỳ nhập học từ 01/2021 - 01/2022 |
Điều kiện chi tiết
Đối tượng áp dụng: Học sinh lớp 9-12
Học bổng khác của trường
| UIS - Urban International School | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: 6.000 |
Trung học |
GPA 9.0 trở lên - Tiếng Anh 6.5 (all band) Học bổng áp dụng cho học sinh đăng ký kỳ nhập học từ 01/2021 - 01/2022 |
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Canada
| Kwantlen Polytechnic University | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Major Entrance Scholarships & Awards Giá trị: up to 30,000 CAD |
Cử nhân |
GPA 3.0/4.0 - Tiếng Anh 6.5 Personal statement, 2 thư giới thiệu (1 từ trường và 1 từ hoạt động ngoại khoá) |
| University of Victoria | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $10,000 |
Thạc sĩ |
không cần nộp đơn riêng nếu đã có offer chương trình sau đại học |
| Fairleigh Dickinson University FDU - Vancouver Campus | Cấp học | Điều kiện |
|
Academic Merit Based Scholarship Giá trị: 30% Học Phí |
Đại học quốc tế năm 1 |
GPA CGPA 3.5 – 4.0 - Tiếng Anh Đạt điều kiện đầu vào
|
| Niagara College | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $2,500 |
GPA Đáp ứng điều kiện đầu vào khóa học - Tiếng Anh Đáp ứng điều kiện đầu vào khóa học
|
|
| Wilfrid Laurier International College | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: up to 20,000 |
Dự bị đại học , Đại học quốc tế năm 1 |
|
Học bổng khác trên thế giới
| The University of Hull, UK | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: £1,000 |
Chứng chỉ sau đại học |
|
| University for the Creative Arts, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 10% - 20% - 50% |
Cử nhân |
|
| University of Massachusetts Boston, USA | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $10,000 - $14,000 |
Cử nhân |
GPA 3.4+ SAT: 1170/ SAT: 24 |
| TAFE NSW , Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
MEMMES (Mining Electrical and Mining Mechanical Engineering Society) scholarship Giá trị: up to $2,000 |
Chứng chỉ |
|
| University of Vermont, USA | Cấp học | Điều kiện |
|
Undergraduate Direct Admission Giá trị: $8,000 - $20,000 |
Cử nhân |
|
Tin tức du học mới nhất
Toronto, Ontario, Canada