Follow My Lead Scholarship
Follow My Lead Scholarship
Follow My Lead Scholarship
Top 100 đại học hàng đầu thế giới dưới 50 tuổi – Đại học George Mason
Tọa lạc ở vùng ngoại ô Washington D.C, George Mason sẽ là bước khởi đầu thuận lợi trên con dường chinh phục thành công của bạn trên nước Mỹ, cũng như mang đến cơ hội tiếp cận các chương trình thực tập với nhiều doanh nghiệp hàng đầu. Nền giáo dục đẳng cấp, khu học xá an toàn và tiện nghi cùng với đội ngũ nhân viên luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn tối đa, đảm bảo mang đến cho sinh viên những trải nghiệm ý nghĩa khi theo học tại trường.
| Trường cấp học bổng | George Mason University |
| Tên chương trình học bổng | Follow My Lead Scholarship |
| Cấp học | Cử nhân , Thạc sĩ |
| Giá trị học bổng | $ 10,000 |
| Hạn nộp | Tự động xét |
Điều kiện chi tiết
- Sinh viên đủ điều kiện vào chương trình International Year One và Graduate Pathway
- Ứng viên phải nộp CV và một bài luận dài một trang mô tả các hoạt động tham gia của sinh viên và các vị trí lãnh đạo từ tổ chức trước đó.
Học bổng khác của trường
| George Mason University | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Undergraduate International Scholarship Giá trị: $ 10,000 |
Đại học quốc tế năm 1 , Cử nhân |
|
|
Giá trị: $ 10,000 |
Cử nhân |
GPA 3.5-4.0 hoặc 3.0-3,49
|
|
Giá trị: $ 10,000 |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
|
Giá trị: $18,000 |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Mỹ
| Virginia Commonwealth University (VCU) | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: 25800 |
Cử nhân |
Tự động xét khi nộp hồ sơ tuyển sinh vào VCU trước ngày 1 tháng 11. |
| Pace University | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $1,500–$6,000 |
Thạc sĩ |
GPA 3.3
|
| Winchendon School | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 28.650 USD |
Trung học |
|
| Rancho Solano Preparatory School | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 15.200USD |
Trung học |
Nộp hồ sơ và phỏng vấn trực tiếp với trường |
| Virginia International University | Cấp học | Điều kiện |
|
The Best of Regional Scholarship Giá trị: Toàn bộ học phí |
Cử nhân , Thạc sĩ |
GPA 3.7/4.0 - Tiếng Anh IELTS: 6.5/TOEFL(iBT/pBT): 90/575
|
Học bổng khác trên thế giới
| City University of London, UK | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: 25-30% |
Chứng chỉ sau đại học |
|
| Aberystwyth University, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: Up to £500 per year. |
Cử nhân |
|
| Flinders University, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
Foundation, Diploma & Pre-Master Scholarship Giá trị: AU$ 2,500; 5,000; 7,500 |
Cao đẳng , Dự bị đại học , Dự bị thạc sĩ |
GPA 8.0 trở lên Phỏng vấn |
| CATS College London, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 20%-40% học phí |
Trung học |
|
| Technological University Dublin, Ireland | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: học bổng toàn phần |
Cao đẳng |
|
Tin tức du học mới nhất
Fairfax, Virginia, USA