Madison Award for Academic Excellence
Madison Award for Academic Excellence
Madison Award for Academic Excellence
Đối với sinh viên quốc tế, Đại học James Madison University là một điểm đến thú vị, nơi lý tưởng của giáo dục với chương trình giảng dạy hàng đầu nước Mỹ, cuộc sống sinh viên trong khuôn viên phong phú và ý thức cộng đồng gắn kết mạnh mẽ - kết hợp với nhau mang đến trải nghiệm đáng có cho bạn.
| Trường cấp học bổng | James Madison University |
| Tên chương trình học bổng | Madison Award for Academic Excellence |
| Cấp học | Cử nhân |
| Giá trị học bổng | $4,000 - $10,000 |
| Hạn nộp | Tự động xét |
| Điều kiện tóm tắt | |
| GPA | 3.0 |
Điều kiện chi tiết
Một số học bổng có các yêu cầu bổ sung sẽ được nêu rõ trong thư trao giải.
Thông tin chi tiết
- Madison Awards for Academic Excellencekhông yêu cầu sinh viên phải đăng ký. Sinh viên sẽ được xem xét bằng cách sử dụng đơn xin nhập học vào JMU.
- Ngoài ra, những sinh viên nộp đơn xin học bổng Dingledine nhưng không được chọn sẽ vẫn ở trong nhóm để được nhận giải thưởng Madison cho học tập xuất sắc.
- Tất cả những người nhận học bổng sẽ được thông báo vào giữa tháng Tư. Hội đồng tuyển chọn học bổng sẽ không thông báo cho những ứng viên không nhận được học bổng.
- Học bổng được gia hạn nếu sinh viên duy trì GPA 3.0 tại JMU.
Học bổng khác của trường
| James Madison University | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
International Year (2 Semesters) Giá trị: $3,000 -$8,000 |
Đại học quốc tế năm 1 |
|
|
Dingledine-Bluestone Scholarships Giá trị: $ 12,206 |
Cử nhân |
GPA 3.6
|
|
Giá trị: $ 5,000 |
Cử nhân |
GPA 2.8
|
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Mỹ
| Southwestern University | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: $27,000 - $33,000 |
Cử nhân |
|
| Colorado State University | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $6,000 |
Cử nhân |
|
| Indiana Tech | Cấp học | Điều kiện |
|
Indiana Tech Presidential Scholarship Giá trị: 100% học phí |
Cử nhân |
GPA 3.5
|
| Rollins College | Cấp học | Điều kiện |
|
Donald J. Cram Science Scholarships Giá trị: $5,000/năm |
Cử nhân |
|
| Pace University | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $1,500–$6,000 |
Thạc sĩ |
GPA 3.3
|
Học bổng khác trên thế giới
| University of Liverpool, UK | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
University of Liverpool International College (UoLIC) Excellence Scholarship Giá trị: £5,000 |
Trung học |
GPA 7.5
|
| Abertay Unviersity (University of Abertay Dundee), UK | Cấp học | Điều kiện |
|
Abertay International Scholarship Giá trị: £3,000 - £12,000 |
Cử nhân |
|
| HAN University of Applied Sciences, Netherlands | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: €7.500 |
Cử nhân |
Tiếng Anh IELTS từ 6.5, TOEFL iBT từ 90 hoặc chứng chỉ CAE/ CPE
|
| City University of London, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
Computer Science and Engineering Scholarship (International Applicants) Giá trị: £2,000 |
Chứng chỉ sau đại học |
|
| University of Leicester, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
The Lincoln Global Leaders Scholarship Giá trị: 50% |
Cử nhân , Chứng chỉ sau đại học |
|
Tin tức du học mới nhất
Harrisonburg (VA), Virginia, USA