Melbourne School of Engineering Scholarship
Melbourne School of Engineering Scholarship
Melbourne School of Engineering Scholarship
Với hơn 160 năm kinh nghiệm trong đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, đại học Melbourne là một trong những ngôi trường nổi tiếng nhất với đa dạng ngành nghề đào tạo và xuất sắc ở mọi lĩnh vực. Trường tập hợp đội ngũ giảng viên là các giáo sư, nhà nghiên cứu nổi tiếng Thế giới và thành công trong lĩnh vực của họ.
Đặc biệt đại học Melbourne tọa lạc tại trung tâm thành phố nổi tiếng nhất ở Úc, rất có lợi thế cho sinh viên trong việc tiếp cận với nền kinh tế và kỹ thuật hiện đại tại Úc.
| Trường cấp học bổng | University of Melbourne |
| Tên chương trình học bổng | Melbourne School of Engineering Scholarship |
| Cấp học | Thạc sĩ |
| Giá trị học bổng | $5,000 - $20,000 |
| Số lượng | 150 |
| Chuyên ngành |
Computing and Information; Engineering |
| Hạn nộp | Automatically |
Học bổng khác của trường
| University of Melbourne | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Melbourne International Undergraduate Scholarship Giá trị: Lên đến $56,000 |
Cử nhân |
|
|
Science Graduate Scholarship (International) Giá trị: Lên đến $10,000 |
Thạc sĩ |
|
|
Melbourne Graduate Scholarship Giá trị: 25-100% học phí |
Thạc sĩ |
|
|
Bachelor of Commerce Global Scholarship Giá trị: 20% học phí |
Cử nhân |
|
|
Graduate Research Scholarships Giá trị: Lên đến $110,000 |
Thạc sĩ |
|
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Úc
| Southern Cross University - SCU | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: 5.000 AUD |
Cử nhân , Chứng chỉ sau đại học |
GPA 7.0 trở lên - Tiếng Anh 6.0 trở lên
|
| Blue Mountain International Hotel Management School (BMIHMS) | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 10 week Tuition fees |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
| ICMS - International College of Management | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: Up to 35,000 AUD |
Cử nhân |
GPA 8.0 - Tiếng Anh IELTS 6.5
|
| The University of Queensland - UQ | Cấp học | Điều kiện |
|
UQ Future Students Undergraduate Scholarship for High Achievers - Vietnam Giá trị: A$10,000/ 1 year |
Cử nhân |
GPA 9.0
|
| The University of New South Wales - UNSW | Cấp học | Điều kiện |
|
Australia’s Global University Award Giá trị: 5,000 - 10,000 AUD for one time |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
Học bổng khác trên thế giới
| Bangor University, UK | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: £10,000 |
Cử nhân , Chứng chỉ sau đại học |
|
| d’Overbroeck’s College, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 10-20% tuition fee |
Trung học |
|
| Queen's University, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: up to 100,000 CAD cho 4 năm học |
Cử nhân |
GPA 9.0 - Tiếng Anh 6.0 with no band lower than 5.5
|
| Drew University, USA | Cấp học | Điều kiện |
|
Merit Scholarship for New First-Year Students Giá trị: $ 10,000 - $25,000 |
Cử nhân |
|
| University of Leicester, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
The Lincoln Global Leaders Scholarship Giá trị: 50% |
Cử nhân , Chứng chỉ sau đại học |
|
Tin tức du học mới nhất
Melbourne, Victoria, Australia