Entrance Scholarship
Entrance Scholarship
Entrance Scholarship
Trường Đại học Manitoba (University of Manitoba) là trường đại học nổi tiếng lâu đời nhất tại tỉnh bang Manitoba, Canada. Là trường đại học đầu tiên tại miền Tây Canada được xếp hạng trong Top 20 trường đại học hàng đầu tại xứ sở lá phong.
| Trường cấp học bổng | University of Manitoba |
| Tên chương trình học bổng | Entrance Scholarship |
| Loại học bổng | Học bổng đầu vào |
| Cấp học | Cử nhân |
| Giá trị học bổng | $1,000 - $3,000 |
| Điều kiện tóm tắt | |
| GPA | 8.5 |
Điều kiện chi tiết
Nộp hồ sơ và tự động xét nếu GPA ≥ 85 % và apply trước deadline 1/3
≥ 95% → CAD 3,000
≥ 90% → CAD 2,000
≥ 85% → CAD 1,000
Học bổng khác của trường
| University of Manitoba | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: $2,000 |
Dự bị đại học , Đại học quốc tế năm 1 |
GPA 6.0 - Tiếng Anh 5.5 with no band lower than 5.0
|
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Canada
| J. Addision. | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Học bổng đầu vào trường J.Addision Giá trị: 3.000 CAD |
Trung học |
GPA 8.0
|
| London International Academy | Cấp học | Điều kiện |
|
Học bổng số lượng có hạn giá trị đến 100% học phí Giá trị: 100% |
Trung học |
GPA 9.0 Phỏng vấn với đại diện trường |
| Ottawa Catholic School Board | Cấp học | Điều kiện |
|
OCSB International Student Program Award For Citizenship Giá trị: $600 |
|
|
| UIS - Urban International School | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 6.000 |
Trung học |
GPA 9.0 trở lên - Tiếng Anh 6.5 (all band) Học bổng áp dụng cho học sinh đăng ký kỳ nhập học từ 01/2021 - 01/2022 |
| Sault College | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: CAD 2,500 |
Cao đẳng , Cao đẳng nâng cao , Cử nhân , Thạc sĩ , Chứng chỉ sau đại học |
Tiếng Anh 6.0 tất cả các band
|
Học bổng khác trên thế giới
| Leeds Beckett University (Leeds Metropolitan University), UK | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Dean Undergraduate Scholarship Giá trị: 6,000/năm |
Cử nhân |
GPA > 7.0 - Tiếng Anh 6.5 with no skill below 6.0
|
| Virginia International University, USA | Cấp học | Điều kiện |
|
Special Achievement Scholarship Giá trị: $1,000 - $3,000 |
Cử nhân , Thạc sĩ |
GPA 3.0/4.0
|
| James Madison University, USA | Cấp học | Điều kiện |
|
International Year (2 Semesters) Giá trị: $3,000 -$8,000 |
Đại học quốc tế năm 1 |
|
| University of Leicester, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
Media, Communications and Sociology International UG Merit Scholarship Giá trị: £3,000 - £5,000 |
Cử nhân |
|
| University of Stirling, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
External Progression Scholarship Giá trị: Up to £4,000 |
Cử nhân |
|
Tin tức du học mới nhất
Winnipeg, Manitoba, Canada