Sheridan Global Advantage Award
Sheridan Global Advantage Award
Sheridan Global Advantage Award
Sheridan College là một trong những trường chuyên nghiệp trong đào tạo các chuyên ngành học ứng dụng đặc biệt và tỷ lệ thành công của sinh viên tốt nghiệp rất cao tại Canada. Trường nằm ở vị trí hàng đầu trong việc giảng dạy chương trình giáo dục dựa trên các kỹ năng tích hợp lý thuyết với ứng dụng, chuẩn bị cho sinh viên vào các công việc của nghệ thuật thị giác và biểu diễn, kinh doanh, các dịch vụ cộng đồng và ngành nghề kỹ thuật.
| Trường cấp học bổng | Sheridan College |
| Tên chương trình học bổng | Sheridan Global Advantage Award |
| Loại học bổng | Học bổng đầu vào |
| Cấp học | Cao đẳng , Cử nhân |
| Giá trị học bổng | 2,000 CAD |
| Hạn nộp | 15/06/2025 |
Điều kiện chi tiết
Dành cho sinh viên quốc tế đăng ký chương trình học full time kỳ Winter-2025, Spring-2025, Fall-2025, Winter-2026.
Thông tin chi tiết
Kết hợp với học bổng International Entrance Scholarship, học sinh có thể xin được up to 5000 CAD
Học bổng khác của trường
| Sheridan College | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: 1,000 - 3,000 CAD |
GPA 8.0
|
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Canada
| ILAC | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Health Care Administration Diploma Scholarship Giá trị: $10,000 |
Cao đẳng |
Có bằng cấp liên quan hoặc kinh nghiệm làm việc tương đương trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe |
| Western University | Cấp học | Điều kiện |
|
International Presidents Entrance Scholarship Giá trị: $50,000 |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
|
Western Internaitonal scholarship Giá trị: $25,000 |
Cử nhân |
GPA 90% trở lên
|
| J. Addison School | Cấp học | Điều kiện |
|
Học bổng Vietnamese Student Bursary Giá trị: 4,000 CAD |
Trung học |
GPA Trên 6.0
|
| Saanich International Student School District No. 63 | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 50% |
Trung học |
GPA 8.0 - Tiếng Anh 6.0
|
Học bổng khác trên thế giới
| University of the Arts, London, UK | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
UAL International Postgraduate £40,000 Giá trị: £40,000 |
Chứng chỉ sau đại học |
|
| Canberra - University of Canberra (UC), Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
UNIVERSITY OF CANBERRA INTERNATIONAL MERIT SCHOLARSHIP Giá trị: 10% for duration of degree |
Cử nhân , Thạc sĩ |
GPA 80% - Tiếng Anh Đáp ứng yêu cầu đầu vào của khóa học
|
| La Trobe University, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
College Excellence scholarship Giá trị: Up to 15% |
Cử nhân , Thạc sĩ |
GPA 6.6 trở lên - Tiếng Anh Đáp ứng nhu cầu đầu vào của trường
|
| Long Island University (LIU) Brooklyn, USA | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $6,000 |
Thạc sĩ |
GPA Từ 2.5 - Tiếng Anh 6.5
|
| Australian National University ANU, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
ANU College of Law International Excellence Scholarship Giá trị: 20.000 |
Chứng chỉ sau đại học |
GPA 5.5/7.0 hoặc tương đương - Tiếng Anh 6.5 trở lên
|
Tin tức du học mới nhất
Oakville, Ontario, Canada