Holland Scholarship
Holland Scholarship
Holland Scholarship
| Trường cấp học bổng | Wittenborg University |
| Tên chương trình học bổng | Holland Scholarship |
| Cấp học | Cử nhân , Thạc sĩ |
| Giá trị học bổng | €5.000 |
| Số lượng | 20 |
| Hạn nộp | 1 May 2020 |
| Điều kiện tóm tắt | |
| GPA | 8.0 |
| Tiếng anh | IELTS từ 7.0 hoặc TOEFL tương đương |
Điều kiện chi tiết
Bậc cử nhân:
- Đăng ký năm đầu tiên vào chương trình học toàn thời gian của trường
- Chưa từng học ở Hà Lan trước đây
Bậc thạc sĩ:
- Lần đầu đăng ký chương trình học thạc sĩ tại trường
- Chưa từng học ở Hà Lan trước đây
- Có bằng cử nhân trong lĩnh vực liên quan đến Kinh doanh
Học bổng khác của trường
| Wittenborg University | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Wittenborg MBA Holland Scholarship Giá trị: €5.000 |
Thạc sĩ |
GPA 7.5 - Tiếng Anh IELTS từ 6.5, TOEFL từ 90 Có ít nhất 3 năm kinh nghiệm, không yêu cầu GMAT or GRE, bằng ĐH liên quan đến Business, MBA Personal Application letter |
|
Giá trị: 500 - 3000 Eur |
Cử nhân , Thạc sĩ |
GPA 8.0 - Tiếng Anh IELTS từ 6.5 2 Recommendation letters |
|
Orange Tulip Scholarship (OTS) Giá trị: €7.500 |
Thạc sĩ |
Tiếng Anh IELTS từ 6.0 hoặc TOEFL tương đương Không yêu cầu GMAT, MSc không yêu cầu kinh nghiệm, MBA yêu cầu kinh nghiệm min 3 năm |
|
Orange Tulip Scholarship (OTS) Giá trị: €5.000 |
Cử nhân |
Tiếng Anh IELTS từ 6.0 hoặc TOEFL tương đương Học ít nhất 3 năm tại trường |
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Hà Lan
| Wittenborg University | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Orange Tulip Scholarship (OTS) Giá trị: €5.000 |
Cử nhân |
Tiếng Anh IELTS từ 6.0 hoặc TOEFL tương đương Học ít nhất 3 năm tại trường |
| Hanze University Groningen, University of Applied Sciences | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 2500 euros |
Cử nhân |
|
| Maastricht School of Management (MsM) | Cấp học | Điều kiện |
|
Academic Excellence Scholarship Giá trị: Up to 50% học phí |
Thạc sĩ |
|
| NHL Stenden University of Applied Sciences | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 2000 euros |
Cử nhân |
|
| Radboud University Nijmegen | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 5,000 Eur |
Thạc sĩ |
GPA 7.5 có nhiều hoạt động ngoại khóa nổi bật |
Học bổng khác trên thế giới
| University of East Anglia (UEA), UK | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
International & EU scholarship Giá trị: £4,000 |
Cử nhân |
|
| Virginia Commonwealth University (VCU), USA | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 8000 |
Cử nhân |
Học bổng xét tự động |
| CATS College London, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 20%-40% học phí |
Trung học |
|
| Flinders University, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
Pathway Scholarship (Study Group) Giá trị: 25% - 50% học phí |
Dự bị đại học |
|
| Robert Gordon University, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
RGU International Student Discount for UG Students Giá trị: GBP 3,000 |
Cử nhân |
|
Tin tức du học mới nhất
Apeldoorn, Gelderland, Netherlands