Entrance Scholarship
Entrance Scholarship
Entrance Scholarship
Chương trình trung học phổ thông chính là nền tảng để xây dựng từng bậc thang vững chắc nối tiếp đưa các bạn học sinh đến với các trường đại học hàng đầu trên thế giới. Tuy nhiên, điểm làm nên sự khác biệt của TIA đó là việc luôn luôn theo sát học sinh trong suốt quá trình học cũng như trong cuộc sống thường ngày. TIA luôn luôn có sự kết nối tích cực giữa học sinh và phụ huynh dù cho cách xa nửa vòng trái đất.
| Trường cấp học bổng | TIA - Toronto International Academy |
| Tên chương trình học bổng | Entrance Scholarship |
| Loại học bổng | Học bổng đầu vào |
| Cấp học | Trung học |
| Giá trị học bổng | $1,000 - $5,000 |
| Số lượng | Có hạn |
| Điều kiện khác | Hồ sơ và interview |
Thông tin chi tiết
Học bổng dành cho sinh viên apply vào trường
Học bổng khác của trường
| TIA - Toronto International Academy | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: 1,000 - 50,000 CAD |
Sau tốt nghiệp lớp 12 có điểm cao và học lực giỏi, xuất sắc |
|
|
Giá trị: 1,000 - 2,000 CAD |
Trung học |
GPA Học lực giỏi xuất sắc Dành cho sinh viên năm 2, phỏng vấn trực tiếp với hiệu trưởng để được xét duyệt |
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Canada
| Thompson River University (TRU) | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: Lên đến $2,000 CAD, chia 2 lần $1,000 CAD |
Cử nhân |
GPA 86%; Duy trì: GPA tối thiểu 3.0 sau kỳ đầu để nhận tiếp $1,000 CAD
|
|
International Athletic Scholarships Giá trị: Đa dạng |
Cử nhân |
GPA > 7.5
|
|
Giá trị: $3,000 CAD |
Dự bị đại học |
GPA Dành cho sinh viên quốc tế được nhận và đăng ký chương trình Engineering Transfer 2 năm tại TRU
|
| University of Fraser Valley. | Cấp học | Điều kiện |
|
International Excellence Entrance Scholarship Giá trị: $20,000 CAD ($5,000 CAD/năm trong 4 năm) |
Cử nhân |
GPA 3.75 (duy trì GPA tối thiểu 3.0 tại UFV để tiếp tục nhận học bổng)
|
| MacEwan University | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $6.000 CAD – $10.000 CAD |
Cử nhân |
GPA 85-89.99% hoặc 3.70-3.89
|
Học bổng khác trên thế giới
| Glasgow Caledonian University, UK | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: GBP 20,000 |
Cử nhân |
|
| University of Wollongong, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
UOW Postgraduate Academic Excellence Scholarship Giá trị: 30% học phí |
Thạc sĩ |
GPA 85% - Tiếng Anh Đáp ứng yêu cầu học bổng
|
| University of Hertfordshire, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
Chancellor’s International Scholarship Giá trị: từ £500 đến £4,000 |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
| Rancho Solano Preparatory School, USA | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 15.200USD |
Trung học |
Nộp hồ sơ và phỏng vấn trực tiếp với trường |
| TAFE NSW , Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
MEMMES (Mining Electrical and Mining Mechanical Engineering Society) scholarship Giá trị: up to $2,000 |
Chứng chỉ |
|
Tin tức du học mới nhất
Mississauga, Ontario, Canada