International Early Payment Discount
International Early Payment Discount
International Early Payment Discount
Trường đại học Anglia Ruskin có vị trí thuận lợi cho sinh viên muốn du học và trải nghiệm cuộc sống ở Anh. Trường có hai campus tại Cambridge và Chelmsford, cách London từ 30-50 phút đi tàu và dễ dàng kết nối với các chuyến bay quốc tế, đặc biệt là Châu Âu, là những thành phố sinh viên yên bình, đầy đủ tiện nghi. Với học phí thấp, cơ hội học bổng, Anglia Ruskin là một lựa chọn đáng lưu tâm cho các sinh viên Việt Nam
| Trường cấp học bổng | Anglia Ruskin University |
| Tên chương trình học bổng | International Early Payment Discount |
| Cấp học | Cử nhân , Thạc sĩ |
| Giá trị học bổng | £400 - £1.000 |
Điều kiện chi tiết
Dành cho sv quốc tế theo học khóa T9/2019 hoặc T1/2020 (không kết hợp với HB cho cựu SV hoặc Bursary MBA)
Học bổng khác của trường
| Anglia Ruskin University | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
International Early Payment Discount Giá trị: 400 - 1000 |
Cử nhân |
|
|
International Alumni Scholarship Giá trị: £3,000 |
Cử nhân |
|
|
International Merit Scholarship Giá trị: 1000 - 2000 |
Cử nhân , Chứng chỉ sau đại học |
|
|
International Excellence Scholarship Giá trị: |
Cử nhân , Chứng chỉ sau đại học |
|
|
Giá trị: £5,000 |
Dự bị thạc sĩ |
Apply bậc Pre-Master’s với CRIC |
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Anh
| University College Birmingham | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
SPORTING EXCELLENCE SCHOLARSHIP Giá trị: Up to 3000-1500 |
Cử nhân , Chứng chỉ sau đại học |
|
| Guildhouse School, London | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: up to 50% tuition |
Trung học |
|
| University of Portsmouth | Cấp học | Điều kiện |
|
Vice Chancellor’s Global Development Scholarship Giá trị: £2,500 |
Cử nhân |
|
| University of Brighton | Cấp học | Điều kiện |
|
Alumni postgraduate scholarships Giá trị: 20% |
Thạc sĩ |
|
| Aberystwyth University | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: Up to £12,000 |
Cử nhân |
Nộp đơn đăng ký cho trường |
Học bổng khác trên thế giới
| University of New Brunswick (UNB), Canada | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Entrance Scholarships (Học bổng đầu vào) Giá trị: 500 CAD - 100,000 CAD |
Cử nhân |
|
| , Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
Academic Excellence International Scholarship Giá trị: 30% học phí (áp dụng kỳ học 2025 & 2026) |
Cử nhân |
GPA > 8.7 - Tiếng Anh Đáp ứng điều kiện đầu vào khóa học
|
| Simon Fraser University (SFU), Canada | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $5,000 |
Dự bị đại học , Đại học quốc tế năm 1 |
GPA 6.5 - Tiếng Anh 5.5 overall with no band less than 4.5
|
| University of South Carolina, USA | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $500 - $114,000 |
Cử nhân |
|
| Griffith University, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
Griffith Remarkable Scholarship Giá trị: 50% học phí |
Cử nhân , Thạc sĩ |
GPA 3.0
|
Tin tức du học mới nhất
Cambridge, England, UK