Merit-based scholarships
Merit-based scholarships
Merit-based scholarships
Southwestern University là một trong những trường đại học tư thục lâu đời và danh tiếng tại bang Texas, Hoa Kỳ. Tọa lạc tại thành phố Georgetown, chỉ cách trung tâm Austin khoảng 30 phút lái xe, trường mang đến cho sinh viên một môi trường học tập yên bình, hiện đại và đầy cảm hứng.
| Trường cấp học bổng | Southwestern University |
| Tên chương trình học bổng | Merit-based scholarships |
| Loại học bổng | Học bổng đầu vào |
| Cấp học | Cử nhân |
| Giá trị học bổng | $27,000 - $33,000 |
Thông tin chi tiết
Tất cả sinh viên nhập học bậc năm đầu (first-year) được tự động xét học bổng
Học bổng có thể lên đến US$ 27.000-33.000/năm cho sinh viên nằm trong top 5% lớp hoặc có GPA ≥ 3,95.
Học bổng này được gia hạn tối đa 8 học kỳ (4 năm) miễn là sinh viên đáp ứng yêu cầu duy trì học lực và tiến độ.
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Mỹ
| Illinois Institute of Technology | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: Up to 8,000 USD( mỗi năm cấp 4,000 USD) |
Thạc sĩ |
|
| University of Vermont | Cấp học | Điều kiện |
|
Global Gateway Program(2 Semesters) Giá trị: $5,000 - $10,000 |
Dự bị đại học |
|
| Westtown School | Cấp học | Điều kiện |
|
Học bổng chương trình thể thao Giá trị: up to 60% tuition fee |
Trung học |
GPA 3.0 Giỏi và yêu thích thể thao + Điểm thi Toefl, Eltis, Ielts + Bảng điểm + Clip thể hiện việc tham gia, yêu thích thể thao cho trường. |
| Texas Wesleyan University | Cấp học | Điều kiện |
|
Regularly admitted international students scholarship Giá trị: 16,000 USD |
Cử nhân |
Tiếng Anh IELTS 5.0/ TOEFL 68 No SAT/ACT |
| George Mason University | Cấp học | Điều kiện |
|
Undergraduate International Scholarship Giá trị: $ 10,000 |
Đại học quốc tế năm 1 , Cử nhân |
|
Học bổng khác trên thế giới
| Northern College, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: $ 500 |
|
|
| James Cook University, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
International Student Merit Stipend Giá trị: $700 |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
| University of Turku, Germany | Cấp học | Điều kiện |
|
Scholarships for outstanding performance Giá trị: 50% |
GPA 3.0
|
|
| NatMatSci - The National Mathematics and Science College, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
STEM Scholarship at The National Mathematics and Science College Giá trị: Giá trị lên đến 135% |
Trung học |
GPA 8.0 trở lên - Tiếng Anh IELTS 5.5 trở lên
|
| Brunel University London, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
Postgraduate International Bursary Giá trị: £4,000 |
Thạc sĩ |
|
Tin tức du học mới nhất