Merit Scholarship for New First-Year Students
Merit Scholarship for New First-Year Students
Merit Scholarship
Thành lập năm 1867, là một trong những trường đại học đại cương hàng đầu của Mỹ, Drew University hiện đang thu hút sinh viên trên khắp thế giới với các chương trình học tập độc đáo, toàn diện, đa dạng và mang tính thực tiễn cao cùng các chuyên ngành từ Nghệ thuật, Kinh tế đến Kỹ thuật.
| Trường cấp học bổng | Drew University |
| Tên chương trình học bổng | Merit Scholarship |
| Cấp học | Cử nhân |
| Giá trị học bổng | $ 10,000 - $25,000 |
| Hạn nộp | Tự động xét |
Thông tin chi tiết
- Ứng viên nộp đơn vào Drew sẽ được xem xét cho một trong ba học bổng lớn tại Drew: Francis Asbury Scholarship, The Presidential Scholarship and The Dean’s Scholarship.
- Những học bổng này được trao tại thời điểm nhập học, không yêu cầu đơn đăng ký riêng và dựa trên điểm số của ứng viên trong các lớp học, của chương trình giảng dạy và điểm kiểm tra tiêu chuẩn tốt nhất của ứng viên (không bắt buộc đối với The Dean’s Scholarship).
- Số tiền học bổng hàng năm được gia hạn với số tiền ban đầu được trao, giả sử không có thay đổi lớn trong học phí đại học và phụ thuộc vào việc duy trì tiến độ học tập thỏa đáng.
Học bổng khác của trường
| Drew University | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: $7,000 |
Cử nhân |
GPA 3.25-3.499
|
|
Giá trị: $2,500 |
Cử nhân |
|
|
Giá trị: $1,000 ($4,000 trong 4 năm) |
Cử nhân |
|
|
Giá trị: $8,000 |
Cử nhân |
|
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Mỹ
| Long Island University (LIU) Brooklyn | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Undergraduate Direct Admission Giá trị: $30,250 |
Cử nhân |
GPA 3.0 - Tiếng Anh 6.0
|
| Colorado State University | Cấp học | Điều kiện |
|
Presidential, Provost’s, Dean’s, and Academic Recognition Scholarship Giá trị: $20,000 - $40,000 |
Cử nhân |
|
| Westcliff University | Cấp học | Điều kiện |
|
Scholarships for Outstanding Achievement Recognition (SOAR) Giá trị: $5,000/ năm |
Thạc sĩ , Chứng chỉ sau đại học |
GPA 3.5
|
| Arizona State University | Cấp học | Điều kiện |
|
First-year undergraduate scholarship for international student Giá trị: up to 15,500 USD/1 năm, gia hạn mỗi năm |
Cử nhân |
|
| Elmhurst University (Elmhurst College) | Cấp học | Điều kiện |
|
International Chairman’s Award Giá trị: $ 20,000 |
Cử nhân |
|
Học bổng khác trên thế giới
| Cardiff Metropolitan University, UK | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: 25% |
Chứng chỉ sau đại học |
|
| Macquarie University - MQ, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
Macquarie University Alumni Scholarship Giá trị: 10% học phí |
Thạc sĩ |
|
| d’Overbroeck’s College, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 25% tuition fee |
Trung học |
|
| James Cook University, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $2500AUD |
Cao đẳng , Dự bị đại học |
|
| Saxion University of Applied Sciences, Netherlands | Cấp học | Điều kiện |
|
The Orange Knowledge Programme (OKP) Giá trị: 18020 |
Thạc sĩ |
|
Madison, New Jersey, USA