Baldwin Honors Scholarship
Baldwin Honors Scholarship
Baldwin Honors Scholarship
Thành lập năm 1867, là một trong những trường đại học đại cương hàng đầu của Mỹ, Drew University hiện đang thu hút sinh viên trên khắp thế giới với các chương trình học tập độc đáo, toàn diện, đa dạng và mang tính thực tiễn cao cùng các chuyên ngành từ Nghệ thuật, Kinh tế đến Kỹ thuật.
| Trường cấp học bổng | Drew University |
| Tên chương trình học bổng | Baldwin Honors Scholarship |
| Cấp học | Cử nhân |
| Giá trị học bổng | $2,500 |
| Hạn nộp | Tự động xét |
Điều kiện chi tiết
Những sinh viên được trao tặng Francis Asbury Scholarship có:
- SAT: tối thiểu 1300, và
- ACT: tối thiểu 29, và
- Cho biết trong đơn xin nhập học rằng họ muốn được xem xét cho Baldwin Honors Program có thể nhận được lời mời tham gia trong Baldwin Honors Program khi được nhận vào Drew.
Thông tin chi tiết
Học sinh có thể giữ lại học bổng danh dự của mình bằng cách duy trì điểm trung bình 3,5 trở lên và phải duy trì hoạt động trong chương trình giảng dạy danh dự của Baldwin.
Học bổng khác của trường
| Drew University | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: $7,000 |
Cử nhân |
GPA 3.25-3.499
|
|
Merit Scholarship for New First-Year Students Giá trị: $ 10,000 - $25,000 |
Cử nhân |
|
|
Giá trị: $1,000 ($4,000 trong 4 năm) |
Cử nhân |
|
|
Giá trị: $8,000 |
Cử nhân |
|
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Mỹ
| Lipscomb University | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: $1,500 - $3,000 |
Cử nhân |
|
| Westcliff University | Cấp học | Điều kiện |
|
Building Leaders for Equity, Inclusion and Diversity (BLEND) Scholarships Giá trị: $2,500/năm |
Cử nhân , Thạc sĩ |
GPA 3.0
|
| Arizona State University | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: up to 8,500 |
Đại học quốc tế năm 1 |
|
| University of Hartford | Cấp học | Điều kiện |
|
International Pathway Program(2 semesters) Giá trị: $8,000 - $15,000 |
Dự bị đại học |
|
| Virginia International University | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 50% học phí |
Cử nhân , Thạc sĩ |
GPA 3.5/4.0 - Tiếng Anh IELTS: 6.0/TOEFL(iBT/pBT): 85/575
|
Học bổng khác trên thế giới
| University Of Sussex, UK | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Chancellor Masters Scholarship Giá trị: £5,000 |
Thạc sĩ |
|
| RMIT University, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
COBL Academic Merit Scholarship Giá trị: 25% học phí |
Cử nhân , Thạc sĩ |
GPA 9.0/10
|
| The University of Queensland - UQ, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
UQ Future Students Undergraduate Scholarship for High Achievers - Vietnam Giá trị: A$10,000/ 1 year |
Cử nhân |
GPA 9.0
|
| University of Bristol, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
Merit-based Academic Scholarship Giá trị: £3,000 - £5,000 |
Dự bị đại học , Dự bị thạc sĩ |
GPA 8.5 trở lên Personal Statement và Interview |
| Ottawa Catholic School Board, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|
OCSB International Student Program Award For Citizenship Giá trị: $600 |
|
Madison, New Jersey, USA