The Lincoln Global Leaders Scholarship
The Lincoln Global Leaders Scholarship
The Lincoln Global Leaders Scholarship
Trường Đại học University of Leicester là nơi mang đến những khám phá mới và nghiên cứu mang tính đột phá. Cùng với các sinh viên Leicester liên tục cố gắng sử dụng chuyên môn học thuật trong giảng dạy để nâng cao hiểu biết về thế giới cũng như có thể mang lại cuộc sống tốt hơn. Một số nghiên cứu của Leicester cũng đã góp phần vào những tiến bộ trong khoa học, y học và kiến thức lịch sử.
| Trường cấp học bổng | University of Leicester |
| Tên chương trình học bổng | The Lincoln Global Leaders Scholarship |
| Loại học bổng | Học bổng đầu vào |
| Cấp học | Cử nhân , Chứng chỉ sau đại học |
| Giá trị học bổng | 50% |
| Hạn nộp | 10/3 - 9/6 - 4/8 |
Điều kiện chi tiết
SV có offer đạt đủ điều kiện đầu vào hoặc đã hoàn thành khóa found, IY1 GPA 60%+
Học bổng khác của trường
| University of Leicester | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: £4,000 |
Chứng chỉ sau đại học |
|
|
Global Undergraduate Scholarships Giá trị: £2,000 |
Chứng chỉ sau đại học |
|
|
School of Business International UG Merit Scholarship Giá trị: £3,000 |
Cử nhân |
|
|
Media, Communications and Sociology International UG Merit Scholarship Giá trị: £3,000 - £5,000 |
Cử nhân |
|
|
Law International UG Merit Scholarship Giá trị: £3,000 - £5,000 |
Cử nhân |
|
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Anh
| University of Leicester | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Media, Communications and Sociology International UG Merit Scholarship Giá trị: £3,000 - £5,000 |
Cử nhân |
|
| Bournemouth University | Cấp học | Điều kiện |
|
International Postgraduate Scholarship Giá trị: 2000 - 5000 |
Chứng chỉ sau đại học |
|
| University of Plymouth | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 50% |
Cử nhân |
|
| University of Birmingham | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 4000 - 40% tuition |
Thạc sĩ |
GPA 7.0 - Tiếng Anh 6.0
|
| Swansea University | Cấp học | Điều kiện |
|
International Excellence Scholarships (South Asia) Giá trị: up-to 6000 |
Cử nhân |
|
Học bổng khác trên thế giới
| Carleton University, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: Từ $5,000 – $14,178 CAD/năm |
Cử nhân |
GPA 9.0 trở lên
|
| University of New Brunswick (UNB), Canada | Cấp học | Điều kiện |
|
Entrance Scholarships (Học bổng đầu vào) Giá trị: 500 CAD - 100,000 CAD |
Cử nhân |
|
| Laurentian University, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|
Academic Excellence Scholarships Giá trị: Từ 10,000 CAD - 15,000 CAD/ năm |
Cử nhân |
GPA 80% trở lên
|
| McMaster University, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|
Social Sciences Scholars Award Giá trị: 25000 |
Cử nhân |
|
| Algonquin College, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|
International Student Bachelor Degree Academic Merit Scholarship Giá trị: |
Cử nhân |
|
Tin tức du học mới nhất
Leicester, England, UK