Vice-Chancellor’s Excellence Scholarships (VCES)
Vice-Chancellor’s Excellence Scholarships (VCES)
Vice-Chancellor’s Excellence Scholarships (VCES)
Newcastle University là trường đại học nghiên cứu danh giá thuộc nhóm Russell Group tại Vương quốc Anh, nổi tiếng với môi trường học tập hiện đại và cơ hội nghề nghiệp rộng mở cho sinh viên quốc tế. Tọa lạc ngay trung tâm thành phố Newcastle sôi động và an toàn, trường tự hào nằm trong Top 130 thế giới (QS World University Rankings) và giữ vị trí Top 5 toàn cầu về phát triển bền vững (THE Impact Rankings). Đây là điểm đến lý tưởng giúp sinh viên Việt Nam phát triển toàn diện, kết nối mạng lưới toàn cầu và chuẩn bị hành trang vững chắc cho sự nghiệp tương lai.
| Trường cấp học bổng | Newcastle University |
| Tên chương trình học bổng | Vice-Chancellor’s Excellence Scholarships (VCES) |
| Loại học bổng | Học bổng hàng năm |
| Cấp học | Cử nhân , Thạc sĩ |
| Giá trị học bổng | 50% - 100% học phí |
| Số lượng | 30 suất đại học 30 suất sau đại học |
| Chuyên ngành |
Đây là học bổng danh giá bậc nhất của trường dành cho sinh viên quốc tế xuất sắc, hỗ trợ 50% hoặc 100% học phí cho cả bậc Đại học (Undergraduate) và Sau đại học (Postgraduate Taught). Sinh viên cần nộp hồ sơ xin học bổng riêng sau khi đã nhận được thư mời học (Offer) |
Học bổng khác của trường
| Newcastle University | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Học bổng chuyển tiếp (Progression scholarship) dành cho sinh viên Việt Nam Giá trị: £3,000 đến £7,000 / năm |
Cử nhân , Thạc sĩ |
GPA Thường từ 75% trở lên
|
|
Pathway Scholarship - Dự bị đại học và Dự bị Thạc sỹ Giá trị: £1,000 đến £5,000 |
Dự bị đại học , Dự bị thạc sĩ |
|
|
Vice-Chancellor’s International Scholarships (VCIS) Giá trị: £4,000 - £6,000 học phí (hoặc hơn tuỳ năm) |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Anh
| The University of Hull | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: £10,000 |
Chứng chỉ sau đại học |
|
|
Fairer Future Global Scholarship Giá trị: 50% |
Cử nhân |
|
| Imperial College London | Cấp học | Điều kiện |
|
Departmental Bursaries - Materials Giá trị: £1000 |
Cử nhân |
|
| Anglia Ruskin University | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: £5,000 |
Dự bị thạc sĩ |
Apply bậc Pre-Master’s với CRIC |
| Oxford Sixth Form College | Cấp học | Điều kiện |
|
Học bổng giá trị 20% cho chương trình NCUK Giá trị: 20% Học phí |
Trung học |
|
Học bổng khác trên thế giới
| Swinburne University of Technology, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Swinburne International Excellence Pathway Scholarship Giá trị: $2500 đến $5000 |
Dự bị đại học |
GPA Đáp ứng yêu cầu đầu vào của khóa học - Tiếng Anh Đáp ứng yêu cầu đầu vào của khóa học Học khóa Pathway lên Đại học |
| Charles Sturt University (CSU), Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
Vice Chancellor International Scholarship Giá trị: 50% học phí |
Cử nhân , Thạc sĩ |
GPA min 8.0
|
| Radboud University Nijmegen, Netherlands | Cấp học | Điều kiện |
|
Radboud Scholarship Programme (RSP) Giá trị: ~15,000 (tùy ngành) |
Thạc sĩ |
|
| Southern Cross University - SCU, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
Vice Chancellor’s Academic Excellence Scholarship Giá trị: 8.000 AUD |
Cử nhân , Chứng chỉ sau đại học |
GPA 8.0 trở lên - Tiếng Anh 6.5 trở lên
|
| Deakin University, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 20% học phí |
Cử nhân , Thạc sĩ |
GPA 8.2 trở lên
|
Tin tức du học mới nhất
Newcastle (upon Tyne), England, UK