York International Scholarship of Distinction
York International Scholarship of Distinction
York International Scholarship of Distinction
Trường Đại học York (York University) - trường Đại học nghiên cứu công lập và với 60 năm hoạt động, tới nay York University là trường Đại học lớn thứ ba tại Canada và lớn thứ 2 tại bang Ontario với hơn 55.000 sinh viên theo học.
| Trường cấp học bổng | York University |
| Tên chương trình học bổng | York International Scholarship of Distinction |
| Loại học bổng | Học bổng đầu vào |
| Cấp học | Cử nhân |
| Giá trị học bổng | $37,500 |
| Chuyên ngành |
Không áp dụng cho các chương trình Computer Science, Cybersecurity, hay Engineering |
| Điều kiện tóm tắt | |
| GPA | 9.0 trở lên |
Điều kiện chi tiết
- Điều kiện: GPA từ 90% trở lên
- Giá trị:
- Năm 1: $15,000 CAD
- Năm 2–4: $7,500 CAD/năm
- Tổng tối đa: $37,500 CAD
- Tự động xét, không cần nộp hồ sơ riêng
- Có thể gia hạn và xét lại mỗi năm
Học bổng khác của trường
| York University | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
President’s International Scholarship of Excellence Giá trị: $180,000 CAD |
Cử nhân |
GPA 8.0 trở lên - Tiếng Anh Đáp ứng yêu cầu đầu vào của khóa học
|
|
York International Transfer Award Giá trị: $2,500 CAD |
Cử nhân |
GPA 75% trở lên
|
|
York International Entrance Award Giá trị: $5,000 CAD |
Cử nhân |
GPA 75% - 79.9%
|
|
York International Merit Award Giá trị: $25,000 CAD |
Cử nhân |
GPA 80% - 89.9% - Tiếng Anh Đáp ứng yêu cầu đầu vào của khóa học
|
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Canada
| Glenlyon Norfolk School | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: Lên đến 10.000 CAD |
Trung học |
GPA 8.0 - Tiếng Anh N/A Video 90 giây thể hiện bản thân và hai thư giới thiệu (một dựa trên học thuật và một dựa trên hoạt động). |
| University of Canada West | Cấp học | Điều kiện |
|
UCW - International Student Leaders Award Giá trị: 12,000 CAD |
Cử nhân |
Có mẫu đơn xin hoc bổng và hoàn thành giải thưởng; Tuyên bố cá nhân |
| Carleton University | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: Từ $5,000 – $14,178 CAD/năm |
Cử nhân |
GPA 9.0 trở lên
|
| UMC - Upper Madison College | Cấp học | Điều kiện |
|
Học bổng đầu vào trường Upper Madison College Giá trị: 10.000 CAD |
Trung học |
GPA 8.0
|
| McGill University | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $12,000 - $48,000 |
Cử nhân |
|
Học bổng khác trên thế giới
| Oxford Sixth Form College, UK | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Học bổng giá trị 20% cho chương trình NCUK Giá trị: 20% Học phí |
Trung học |
|
| University of East Anglia (UEA), UK | Cấp học | Điều kiện |
|
Vice-Chancellor’s International Excellence Scholarship (Postgraduate) Giá trị: £7,000 hoặc 50% học phí |
Thạc sĩ |
|
| Flinders University, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
Vice-Chancellor International Scholarships Giá trị: 50% |
Cử nhân , Thạc sĩ |
GPA 95 ATAR
|
| University of Melbourne, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
Commerce Global Merit Scholarship Giá trị: 20% học phí |
Cử nhân |
|
| Eynesbury College , Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 30% học phí |
Trung học , Dự bị đại học |
GPA 8.0
|
Tin tức du học mới nhất
Toronto, Ontario, Canada