Postgraduate Innovation Scholarship
Postgraduate Innovation Scholarship
Postgraduate Innovation Scholarship
Trường ICMS - International College of Management là một trong những trường dẫn đầu trong đào tạo chuyên ngành Quản trị nhà hàng khách sạn. Trường là chi nhánh của Đại học Macqurie University nằm ở bán đảo Manly, ngoại ô Sydney.
| Trường cấp học bổng | ICMS - International College of Management |
| Tên chương trình học bổng | Postgraduate Innovation Scholarship |
| Loại học bổng | Học bổng đầu vào |
| Cấp học | Thạc sĩ |
| Giá trị học bổng | Up to 18,000 AUD |
| Điều kiện tóm tắt | |
| GPA | 7.5 |
| Tiếng anh | IELTS 7.0 |
Điều kiện chi tiết
- Viết 1 bài luận 1000 từ + phỏng vấn
Học bổng khác của trường
| ICMS - International College of Management | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: 5,500 AUD |
Cử nhân |
|
|
Giá trị: 50% tuition fee |
Thạc sĩ , Chứng chỉ sau đại học |
|
|
International Entry Bursary (IEB) Giá trị: 8,540 - 14,500 AUD |
Dự bị đại học , Cử nhân , Thạc sĩ |
GPA Đáp ứng điều kiện đầu vào khóa học
|
|
Giá trị: Up to 35,000 AUD |
Cử nhân |
GPA 8.0 - Tiếng Anh IELTS 6.5
|
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Úc
| Western Sydney University | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Western Sydney International Scholarships – Postgraduate Giá trị: $3.000 - $10.000 |
Chứng chỉ sau đại học |
GPA Đáp ứng yêu cầu học bổng - Tiếng Anh Đáp ứng yêu cầu học bổng
|
| Australian Catholic University (ACU) | Cấp học | Điều kiện |
|
ACU International Launch Scholarship Giá trị: 25% học phí |
Cử nhân |
Học bổng xét auto |
| La Trobe University | Cấp học | Điều kiện |
|
Early Acceptance Grant - International Students Giá trị: $2000 |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
| University of Tasmania | Cấp học | Điều kiện |
|
Tasmanian International Merit Scholarship Giá trị: 30% học phí toàn thời gian |
Cử nhân , Thạc sĩ |
GPA Xét tự động dựa trên kết quả học tập gần nhất: Cử nhân: GPA lớp 12 từ 8.0. Cử nhân Dược và Y sinh: GPA từ 8.5. Cử nhân Luật: GPA từ 9.0. Sau đại học: GPA Cử nhân từ 7.0.
|
| Flinders University | Cấp học | Điều kiện |
|
Vice-Chancellor International Scholarships Giá trị: 50% |
Cử nhân , Thạc sĩ |
GPA 95 ATAR
|
Học bổng khác trên thế giới
| Bournemouth University, UK | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
International Postgraduate Scholarship Giá trị: 2000 - 5000 |
Chứng chỉ sau đại học |
|
| Western Washington University, USA | Cấp học | Điều kiện |
|
Undergraduate Direct Admission Scholarship Giá trị: $1,000 to $3,500 |
Cử nhân |
|
| University of Brighton, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
Alumni postgraduate scholarships Giá trị: 20% |
Thạc sĩ |
|
| Leeds Beckett University (Leeds Metropolitan University), UK | Cấp học | Điều kiện |
|
Carnegie Sports Scholarship (Undergraduate) Giá trị: 6,000 |
Cử nhân |
|
| The University of Auckland, New Zealand | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: NZ$ 2,500; 5,000; 7.500 |
Dự bị đại học |
GPA 8.0 trở lên Phỏng vấn |
Tin tức du học mới nhất
Sydney, NSW, Australia