Học bổng
Học bổng
International Student Scholarship
Là cầu nối với các trường đại học hàng đầu, chương trình của Toronto Central Academy nhấn mạnh vào thành tích học tập, sự thành công của học sinh và sự chuẩn bị cho các nghiên cứu sau trung học. Quy mô lớp học nhỏ, chăm sóc cá nhân, và kèm cặp riêng là những chìa khóa thành công của học sinh. Điều này mang lại cho học sinh sự thoải mái và một môi trường thân thiện, nơi mọi người đều biết nhau cũng như giúp cho giáo viên có thời gian để điều chỉnh các bài học để phù hợp với phong cách học tập cá nhân của học sinh. Đội ngũ giáo viên được lựa chọn kỹ lưỡng về khả năng giảng dạy, đào tạo học thuật, kinh nghiệm sống, trình độ và có kinh nghiệm trực tiếp với chương trình giảng dạy của Ontario và các chương trình đại học Canada.
| Trường cấp học bổng | Toronto Central Academy |
| Tên chương trình học bổng | International Student Scholarship |
| Loại học bổng | Học bổng đầu vào |
| Cấp học | Trung học |
| Giá trị học bổng | Lên đến $6.800 |
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Canada
| Wilfrid Laurier University | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: $20,000 - $24,000 |
Cử nhân |
|
| Columbia Academy (Downtown Vancouver) | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 1.000- 5.000 CAD |
Trung học |
GPA 85% Học sinh nằm trong Top 3 trong một cuộc thi cấp tỉnh, quốc gia hoặc quốc tế. |
| Ontario Tech University | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $30,000 CAD/năm |
Cử nhân |
GPA > 9.0
|
| Algoma University | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 5000 CAD |
Cử nhân |
GPA 9.0 - Tiếng Anh IELTS 7.0 Được nhận Offer khóa full-time |
|
Giá trị: 500 CAD |
Cử nhân |
GPA 6.0 - Tiếng Anh IELTS 6.0 trở lên Được nhận Offer khóa full-time |
Học bổng khác trên thế giới
| Australian National University ANU, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
ANU College of Engineering & Computer Science International Postgraduate Excellence Scholarship Giá trị: 50% học phí |
Chứng chỉ sau đại học |
GPA 8.0 - Tiếng Anh 6.5 trở lên
|
| Charles Sturt University (CSU), Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
International Student Support Scholarship Giá trị: 10% học phí |
Cử nhân , Thạc sĩ |
GPA 7.0
|
| Maastricht School of Management (MsM), Netherlands | Cấp học | Điều kiện |
|
Women Ambassadorship Scholarship Giá trị: Up to 50% học phí |
Thạc sĩ |
|
| The University of Law, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: up to 3,000 |
Cử nhân , Thạc sĩ |
GPA 7.0 - Tiếng Anh 6.0
|
| Bangor University, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: £5,000 |
Cử nhân , Chứng chỉ sau đại học |
|
Toronto, Ontario, Canada