Alumni Scholarship
Alumni Scholarship
Alumni Scholarship
Trường Blue Mountains IHMS (BMIHMS) được công nhận là trường đứng hạng 1 về đào tạo ngành quản lý khách sạn trên toàn nước Úc và Châu Á Thái Bình Dương (theo khảo sát TNS 2013). Từ năm 1991, hàng ngàn sinh viên tốt nghiệp Blue Mountains IHMS đã khởi đầu sự nghiệp đầy triển vọng trong lĩnh vực quản lý khách sạn, một trong những ngành nghề phát triển nhanh nhất thế giới thời đại ngày nay
| Trường cấp học bổng | Blue Mountain International Hotel Management School (BMIHMS) |
| Tên chương trình học bổng | Alumni Scholarship |
| Cấp học | Cử nhân , Thạc sĩ |
| Giá trị học bổng | 25% all tuition fee |
| Điều kiện tóm tắt | |
| GPA | Đáp ứng yêu cầu đầu vào của khóa học |
| Tiếng anh | Đáp ứng yêu cầu đầu vào của khóa học |
Điều kiện chi tiết
- Là cựu sinh viên BMIHMS, Torrens University Australia, Think Education or Laureate University
Học bổng khác của trường
| Blue Mountain International Hotel Management School (BMIHMS) | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: 10 week Tuition fees |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
|
Giá trị: up to $20,000 |
Cử nhân , Thạc sĩ |
GPA Đáp ứng yêu cầu đầu vào của khóa học - Tiếng Anh Đáp ứng yêu cầu đầu vào của khóa học
|
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Úc
| Queensland University of Technology (QUT) | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
International Merit Scholarship Giá trị: 25% |
Cử nhân , Thạc sĩ , Chứng chỉ sau đại học |
GPA <8.5 tất cả các môn học - Tiếng Anh Đáp ứng yêu cầu đầu vào của khóa học
|
| Eynesbury College | Cấp học | Điều kiện |
|
Eynesbury Merit Scholarships (EMS) Giá trị: up to 50% Học phí |
Trung học |
|
|
Giá trị: 30% học phí |
Trung học , Dự bị đại học |
GPA 8.0
|
| The University of Adelaide | Cấp học | Điều kiện |
|
Global Academic Excellence Scholarship (International) Giá trị: 50% học phí khóa học |
Cử nhân , Chứng chỉ sau đại học |
GPA 6.8/7 - Tiếng Anh Đáp ứng điều kiện đầu vào khóa học
|
| The University of New South Wales - UNSW | Cấp học | Điều kiện |
|
UNSW International Scholarships Application Giá trị: $5,000 |
Cử nhân , Chứng chỉ sau đại học |
|
Học bổng khác trên thế giới
| Bournemouth University, UK | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: 1500 GBP |
Dự bị đại học , Cử nhân , Chứng chỉ sau đại học |
|
| Amsterdam University of Applied Sciences, Netherlands | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: €5.000 |
Cử nhân |
|
| Arizona State University, USA | Cấp học | Điều kiện |
|
First-year undergraduate scholarship for international student Giá trị: up to 15,500 USD/1 năm, gia hạn mỗi năm |
Cử nhân |
|
| Drew University, USA | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $7,000 |
Cử nhân |
GPA 3.25-3.499
|
| Cardiff Metropolitan University, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
South East Asia Scholarship Award Giá trị: 50% học phí |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
Tin tức du học mới nhất
Sydney, NSW, Australia