Dean Postgraduate Scholarship
Dean Postgraduate Scholarship
Dean Postgraduate Scholarship
Trải qua quá trình phát triển hơn 180 năm, đến nay đại học Leeds Beckett University là một trong những trường đại học lớn nhất tại Anh với trên 52.000 sinh viên và 3.500 nhân viên. Hiện tại có tới trên 1.500 sinh viên quốc tế đến từ 60 quốc gia đang học tập tại trường.
| Trường cấp học bổng | Leeds Beckett University (Leeds Metropolitan University) |
| Tên chương trình học bổng | Dean Postgraduate Scholarship |
| Loại học bổng | Học bổng hàng năm |
| Cấp học | Chứng chỉ sau đại học |
| Giá trị học bổng | 50% học phí |
| Chuyên ngành |
Áp dụng tất cả ngành |
| Hạn nộp | 31/10/2026 |
| Điều kiện tóm tắt | |
| GPA | 7/10 |
| Tiếng anh | 6.5 with no skill below 6.0 |
Điều kiện chi tiết
Giá trị: 50% học phí chương trình Postgraduate Taught.
-
Đối tượng: International students.
-
Chương trình: Full-time MA/MSc.
-
Điều kiện học thuật: phải đáp ứng country-specific academic entry requirements.
-
Hồ sơ: phải apply khóa học trước và có Leeds Beckett Applicant ID.
-
Video: tối đa 2 phút, trình bày:
-
Vì sao muốn học tại UK?
-
Vì sao chọn khóa học và Leeds Beckett?
-
Mục tiêu dài hạn và khóa học hỗ trợ mục tiêu đó thế nào?
-
-
Shortlist: phỏng vấn với hội đồng.
-
Deadline application và video: 31/10/2026 - áp dụng nhập học kỳ tháng 1/2027
Học bổng khác của trường
| Leeds Beckett University (Leeds Metropolitan University) | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Leeds School of Arts Scholarship Giá trị: 50% học phí |
Chứng chỉ sau đại học |
GPA > 8.0 - Tiếng Anh 6.5 with no skill below 6.0
|
|
Carnegie Sports Scholarship (Postgraduate) Giá trị: 50% học phí |
Chứng chỉ sau đại học |
|
|
Carnegie Sports Scholarship (Undergraduate) Giá trị: 6,000 |
Cử nhân |
|
|
Dean Undergraduate Scholarship Giá trị: 6,000/năm |
Cử nhân |
GPA > 7.0 - Tiếng Anh 6.5 with no skill below 6.0
|
|
Giá trị: £1,000 - £5,000 |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Anh
| University of Aberdeen | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Aberdeen Global Scholarship (Undergraduate / PGDE) Giá trị: 1000 |
Cử nhân |
|
| University of Essex | Cấp học | Điều kiện |
|
Merit-based Academic Scholarship Giá trị: £1,000 - £2,000 |
Dự bị đại học , Đại học quốc tế năm 1 , Dự bị thạc sĩ |
GPA 7.5 trở lên
|
| Aberystwyth University | Cấp học | Điều kiện |
|
Entrance Examinations & Merit Awards 2021 Entry - Faculty Scholarship Giá trị: 2000 GBP |
Cử nhân |
|
| Newcastle University London | Cấp học | Điều kiện |
|
Vice-Chancellor’s International Scholarships Giá trị: £4,000 |
Cử nhân , Thạc sĩ |
Học bổng xét tự động |
| The University of Hull | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: £10,000 |
Chứng chỉ sau đại học |
|
Học bổng khác trên thế giới
| University of Manitoba, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: $1,000 - $3,000 |
Cử nhân |
GPA 8.5
|
| Central Queensland University (CQUniverisity), Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
Vice – Chancellor 2019 for international students scholarship Giá trị: 20% học phí năm học đầu tiên |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
| University of Lethbridge, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|
Học bổng Board of Governors’ Relocation Scholarship Giá trị: 500 CAD |
Cử nhân |
GPA 8.0
|
| Fairleigh Dickinson University FDU - Vancouver Campus, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|
Academic Merit Based Scholarship Giá trị: 30% Học Phí |
Đại học quốc tế năm 1 |
GPA CGPA 3.5 – 4.0 - Tiếng Anh Đạt điều kiện đầu vào
|
| Georgian College, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|
International Entrance Scholarship Giá trị: $250 - $4,000 CAD |
Cao đẳng , Cao đẳng nâng cao , Cử nhân , Chứng chỉ sau đại học |
GPA 7.0 trở lên Học sinh vào học thẳng khoá chính của trường |
Tin tức du học mới nhất
Leeds, England, UK