Entrance scholarship
Entrance scholarship
Entrance scholarship
Kể từ khi thành lập cho đến nay, Trent University luôn đem đến cho sinh viên những trải nghiệm tốt nhất về chất lượng giáo dục cũng như các chương trình rèn luyện kỹ năng cần thiết. Hơn 95% sinh viên tốt nghiệp được nhận vào làm việc hoặc học tiếp chương trình cao học trong vòng 6 tháng sau khi tốt nghiệp.
| Trường cấp học bổng | Trent University |
| Tên chương trình học bổng | Entrance scholarship |
| Loại học bổng | Học bổng đầu vào |
| Cấp học | Cử nhân |
| Giá trị học bổng | 1,000 - 3,000 CAD |
| Điều kiện tóm tắt | |
| GPA | > 8.0 |
Điều kiện chi tiết
Dành cho năm đầu tiên, dựa vào GPA, học bổng tự động
Học bổng khác của trường
| Trent University | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Global Citizens Scholarships and Awards Giá trị: Lên đến 34,000 CAD/năm (gia hạn đến 136,000 cho 4 |
Cử nhân |
GPA > 9.0
|
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Canada
| Toronto Central Academy | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: Lên đến $6.800 |
Trung học |
|
| Brock University | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: Thay đổi |
Cử nhân |
GPA Đáp ứng yêu cầu đầu vào của khóa học - Tiếng Anh Đáp ứng yêu cầu đầu vào của khóa học
|
| University of Fraser Valley. | Cấp học | Điều kiện |
|
International Regional Entrance Scholarships Giá trị: $ 5,000 |
Cử nhân |
|
| University of Prince Edward Island (UPEI) | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $1,000 to $3,000 |
Cử nhân |
GPA 90% trở lên, thuộc Top 5% -10% của trường - Tiếng Anh 6.5 trở lên
|
| Wilfrid Laurier University | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $1,000 - $5,000 |
Cử nhân |
|
Học bổng khác trên thế giới
| SAE Institute, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
International Merit Scholarship (TBC) Giá trị: 20% học phí |
Cử nhân , Thạc sĩ |
GPA > 7.0
|
| University of East Anglia (UEA), UK | Cấp học | Điều kiện |
|
International Undergraduate Merit Scholarship Giá trị: £4,000 / năm |
Cử nhân |
|
| Australian National University ANU, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
Foundation & Diploma Scholarship Giá trị: AU$ 2,500 – 5,000 |
Cao đẳng , Dự bị đại học |
GPA 8.0 trở lên Phỏng vấn |
| University of Massachusetts Lowell, USA | Cấp học | Điều kiện |
|
Out-of-State & International Scholarships Giá trị: $ 10,000 - $20,000 |
Cử nhân |
GPA 3.0-3.2
|
| City University of London, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
Computer Science and Engineering Scholarship (International Applicants) Giá trị: £2,000 |
Chứng chỉ sau đại học |
|
Tin tức du học mới nhất
Peterborough, Ontario, Canada