ASEAN Partner Scholarship
ASEAN Partner Scholarship
ASEAN Partner Scholarship
Nếu bạn đang tìm kiếm cơ hội sinh sống và học tập tại Sydney, thành phố trong mơ về tỷ lệ an toàn, năng động, thân thiện, đa văn hóa và tiêu chuẩn cao, Macquarie University - MQ, chính là sự lựa chọn tuyệt vời dành cho bạn. Trường đại học Macquarie là trường công lập thuộc Top 1.5% thế giới (theo QS World University Rankings 2027) và đứng #1 tại Sydney về việc làm sau đại học. Tọa lạc tại khu đổi mới sáng tạo với hơn 300 đối tác doanh nghiệp ngay trên khuôn viên, trường mang đến cho sinh viên cơ hội trải nghiệm thực tiễn vượt trội, trang thiết bị đẳng cấp thế giới cùng các chương trình bằng kép linh hoạt giúp tối đa hóa tiềm năng nghề nghiệp.
| Trường cấp học bổng | Macquarie University - MQ |
| Tên chương trình học bổng | ASEAN Partner Scholarship |
| Cấp học | Cử nhân |
| Giá trị học bổng | lên đến 15.000 AUD mỗi năm |
| Chuyên ngành |
Các chương trình không áp dụng: Graduate Certificates Bachelor of Clinical Science Bachelor of Psychological Sciences (Honours) Doctor of Medicine Doctor of Physiotherapy Master of Clinical Audiology Master of Clinical Psychology Master of Clinical Neuropsychology Master of Organisational Psychology Master of Professional Psychology Master of Speech and Language Pathology |
Điều kiện chi tiết
Là sinh viên thuộc khu vực ASEAN, chuyển tiếp từ các trường đối tác của Macquarie University
Bậc đại học
ATAR tối thiểu 85
Bậc sau đại học
WAM tối thiểu 65
Được nhận vào trường MQ
Học bổng khác của trường
| Macquarie University - MQ | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Women in Management and Finance Scholarship Giá trị: $15,000 |
Thạc sĩ |
|
|
Giá trị: $15,000 |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
|
Faculty of Science and Engineering Women in STEM Scholarship Giá trị: AUD $5,000 |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
|
Giá trị: $5,000 AUD |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
|
Vice-Chancellor 's International Scholarship Giá trị: $10,000 |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Úc
| TAFE NSW | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
MEMMES (Mining Electrical and Mining Mechanical Engineering Society) scholarship Giá trị: up to $2,000 |
Chứng chỉ |
|
| University of Southern Queensland (USQ) | Cấp học | Điều kiện |
|
International Tuition Fee Scholarship Giá trị: Lên đến 20% |
Thạc sĩ |
GPA 60% Nhập học kỳ tháng 7 hoặc tháng 11,2019 |
| Curtin University | Cấp học | Điều kiện |
|
John Curtin Global Excellence Scholarship Giá trị: 40% học phí |
Cử nhân , Thạc sĩ |
GPA 95%
|
| University of the Sunshine Coast (USC) | Cấp học | Điều kiện |
|
International Bright Futures Scholarship Giá trị: 20% |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
| University of New England | Cấp học | Điều kiện |
|
Accommodation scholarships for International students Giá trị: $4,500 |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
Học bổng khác trên thế giới
| University of Glasgow, UK | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
ASBS Global Challenges Scholaship Giá trị: 100% |
Chứng chỉ sau đại học |
|
| Anglia Ruskin University, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
International Merit Scholarship Giá trị: 1000 - 2000 |
Cử nhân , Chứng chỉ sau đại học |
|
| California State University Northridge, USA | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $250 đến $8,000 |
Cao đẳng , Cử nhân , Thạc sĩ |
GPA 3.0 or 3.5
|
| Niagara College, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|
EAP to Postsecondary Scholarship Giá trị: Trị giá từ 2,500 CAD – 5,000 CAD |
Cao đẳng , Cao đẳng nâng cao , Cử nhân |
|
| University of Regina, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|
International Student of Distinction Scholarship – Diploma Giá trị: $20000 |
|
Tin tức du học mới nhất
Sydney, NSW, Australia