International Partner Scholarship
International Partner Scholarship
International Partner Scholarship
| Trường cấp học bổng | University of Plymouth |
| Tên chương trình học bổng | International Partner Scholarship |
| Cấp học | Cử nhân , Chứng chỉ sau đại học |
| Giá trị học bổng | Up to 9.900GBP |
Thông tin chi tiết
UG: 1700 - 1810 - 2000 - 4000- 8550 - 9050
PG: 1700 - 2000 - 3000 - 8800 - 9900
Liên hệ ngay với Nam Phong để biết thêm thông tin chi tiết!
Học bổng khác của trường
| University of Plymouth | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
University of Plymouth International College Giá trị: 9,950 GBP |
Dự bị thạc sĩ |
GPA 7.0 - Tiếng Anh 6.0 không kỹ năng nào dưới 5.5
|
|
School of Psychology – International Undergraduate Gold Scholarship Giá trị: £4000 |
Cử nhân |
|
|
UG/PG International Student Scholarship Giá trị: |
Cử nhân , Chứng chỉ sau đại học |
|
|
Giá trị: 50% |
Cử nhân |
|
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Anh
| The University of Manchester | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: GBP 2000 |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
| Glasgow Caledonian University | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: GBP 20,000 |
Cử nhân |
|
| Regent’s University London | Cấp học | Điều kiện |
|
Robert McKee International Screenwriting Scholarship Giá trị: 7000 |
Cử nhân |
|
| Bellerbys College | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 40% |
Trung học |
GPA 3.6 - Tiếng Anh 6.5 Phỏng vấn |
| NatMatSci - The National Mathematics and Science College | Cấp học | Điều kiện |
|
STEM Scholarship at The National Mathematics and Science College Giá trị: Giá trị lên đến 135% |
Trung học |
GPA 8.0 trở lên - Tiếng Anh IELTS 5.5 trở lên
|
Học bổng khác trên thế giới
| Central Queensland University (CQUniverisity), Australia | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
The International Engagement Research Scholarship Giá trị: 20% học phí |
Chứng chỉ sau đại học |
GPA Đáp ứng yêu cầu đầu vào của khóa học - Tiếng Anh Đáp ứng yêu cầu đầu vào của khóa học
|
| ICMS - International College of Management, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
International Entry Bursary (IEB) Giá trị: 8,540 - 14,500 AUD |
Dự bị đại học , Cử nhân , Thạc sĩ |
GPA Đáp ứng điều kiện đầu vào khóa học
|
| Queensland University of Technology (QUT), Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
QUT International College Pathway Scholarship Giá trị: 25% học phí |
Cao đẳng , Dự bị đại học |
GPA Đáp ứng yêu cầu đầu vào của khóa học - Tiếng Anh Đáp ứng yêu cầu đầu vào của khóa học Học sinh từ hina, Colombia, Hong Kong, India, Indonesia, Japan, Korea, Malaysia, Philippines, Sri Lanka, Taiwan and Vietnam. |
| Durham College, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|
Entrance Award for Honours Bachelor of Health Care Technology Management Giá trị: 2.500 CAD |
Cử nhân |
|
| Australian Catholic University (ACU), Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
ACU International Student Scholarship Giá trị: 50% all tuition fee |
Cử nhân , Chứng chỉ sau đại học |
GPA 80% - Tiếng Anh 6.5 trở lên
|
Tin tức du học mới nhất
Plymouth, England, UK