John Curtin Global Excellence Scholarship
John Curtin Global Excellence Scholarship
John Curtin Global Excellence Scholarship
Thành lập từ năm 1987, Đại học Curtin - Curtin University là một trong những trường đại học lớn nhất và độc đáo nhất về văn hóa của Tây Úc. Trường hiện đang đào tạo cho hơn 51.000 sinh viên, một phần tư trong số đó là sinh viên quốc tế, để thu hút được số lượng lớn sinh viên quốc tế theo học, cùng với đội ngũ giảng viên chất lượng cao, cơ sở vật chất hiện đại, trường tập trung nghiên cứu và giáo dục sinh viên áp dụng kỹ năng và kiến thức của mình thông qua các dự án cá nhân, cơ hội nghiên cứu thực tế giúp sinh viên sau khi ra trường có cái nhìn toàn diện về ngành học.
| Trường cấp học bổng | Curtin University |
| Tên chương trình học bổng | John Curtin Global Excellence Scholarship |
| Cấp học | Cử nhân , Thạc sĩ |
| Giá trị học bổng | 40% học phí |
| Chuyên ngành |
Tất cả các chương trình bậc đại học, ngoại trừ: Bachelor of Science (Medical Radiation Science), Bachelor of Medicine, Bachelor of Surgery, Bachelor of Science (Advanced Nursing), Bachelor of Science (Paramedicine), Bachelor of Science (Oral Health Therapy Tất cả các chương trình thạc sĩ, ngoại trừ: Master of Taxation, Master of Dietetics, Master of Midwifery, Master of Occupational Therapy, Master of Social Work (Qualifying), Master of Clinical Physiotherapy, Master of Nursing Practice, Master of Psychology (Professional), Master of Clinical Psychology Master of Psychology (Clinical). |
| Hạn nộp | 1/10/2027 |
| Điều kiện tóm tắt | |
| GPA | 95% |
Điều kiện chi tiết
Course-Weighted Average - CWA từ 95% trở lên
Để duy trì học bổng cho các kỳ học sau, sinh viên phải có kết quả học tập được xếp loại "Good Standing" và đạt CWA tối thiểu 70% ở mỗi kỳ
Thông tin chi tiết
Học bổng tự động xét
Học bổng khác của trường
| Curtin University | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: $7,496 |
Cử nhân |
|
|
Curtin Global Future Leaders Scholarship Giá trị: $10,000 |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
|
Curtin Global Merit Scholarship Giá trị: 20% học phí |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Úc
| Queensland - The University of Queensland (UQ) | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Liveris Academy Undergraduate Scholarship Giá trị: $10,000/năm |
Cử nhân |
GPA ATAR tối thiểu 99.00 Hoàn thành lớp 12 |
| Tây Úc - University of Western Australia (UWA) | Cấp học | Điều kiện |
|
UWA Global Excellence Scholarship 2023 (GES) - Master Scholarships Giá trị: up to $24,000 toàn khóa |
Thạc sĩ |
GPA Đáp ứng yêu cầu học bổng - Tiếng Anh Đáp ứng yêu cầu học bổng
|
|
Giá trị: 10% - 20% |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
| Macquarie University - MQ | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $15,000 |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
| Bond University | Cấp học | Điều kiện |
|
Bond Business School Postgraduate Bursaries Giá trị: $5000 |
Thạc sĩ |
|
Học bổng khác trên thế giới
| UEA Newton, UK | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: Up to 50% học phí |
Trung học |
|
| Saxion University of Applied Sciences, Netherland | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 3900 Eur |
Cử nhân |
GPA 7.5 - Tiếng Anh 6.5
|
| University of Stirling, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
External Progression Scholarship Giá trị: Up to £4,000 |
Cử nhân |
|
| University of Central Lancashire, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 2000 |
Cử nhân , Chứng chỉ sau đại học |
|
| Carleton University, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|
Automatic Entrance Scholarship Giá trị: Từ $1,000 - $3,000 CAD/năm |
Cử nhân |
GPA Từ 8.0 trở lên - Tiếng Anh Đáp ứng yêu cầu đầu vào của khóa học
|
Tin tức du học mới nhất
Perth, Western Australia, Australia