Merit-based Academic Scholarship
Merit-based Academic Scholarship
Merit-based Academic Scholarship
University of Bristol – Trường Đại học Bristol được biết đến như người tiên phong trong phong trào bình đẳng giới, là cơ sở giáo dục đại học đầu tiên ở Anh chấp nhận cả nam và nữ theo học và đào tạo nhân tài. Trường cũng tự hào luôn nằm trong top 50 không chỉ theo bảng xếp hạng QS World University Rankings 2020 mà còn nhiều nhiều năm trở lại đây.
| Trường cấp học bổng | University of Bristol |
| Tên chương trình học bổng | Merit-based Academic Scholarship |
| Cấp học | Dự bị thạc sĩ , Dự bị đại học |
| Giá trị học bổng | £3,000 - £5,000 |
| Số lượng | 2 |
| Điều kiện tóm tắt | |
| GPA | 8.5 trở lên |
| Điều kiện khác | Personal Statement và Interview |
Học bổng khác của trường
| University of Bristol | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
GREAT Scholarships for a Sustainable Future 2021 Giá trị: 10000 |
Thạc sĩ |
|
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Anh
| University of East Anglia (UEA) | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Economics: Vietnam Scholarship (PG) Giá trị: £9050 |
Thạc sĩ |
|
| Keele University | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: £3,000 - £5,000 |
Chứng chỉ sau đại học |
|
| Durham University | Cấp học | Điều kiện |
|
Master in Business Analytics Scholarships Giá trị: Up to £8,375 |
Chứng chỉ sau đại học |
|
| Ashbourne College | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 10-100% học phí |
Trung học |
|
| Norwich University of the Arts | Cấp học | Điều kiện |
|
Vice Chancellor’s Global Awards (Undergraduate & Postgraduate) Giá trị: £3,000 |
Cử nhân , Chứng chỉ sau đại học |
|
Học bổng khác trên thế giới
| Simon Fraser University (SFU), Canada | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Undergraduate Scholars Entrance Scholarships (USES) Giá trị: lên tới CAD $200,000 |
Cử nhân |
GPA 9.0 - Tiếng Anh 6.5 Personal profile, Recommendation letter |
| Texas A&M University - Corpus Christi, USA | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $1,000 - $4,000 |
Dự bị thạc sĩ , Thạc sĩ |
|
| Ontario Tech University, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $30,000 CAD/năm |
Cử nhân |
GPA > 9.0
|
| Flinders University, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
Pathway Scholarship (Study Group) Giá trị: 25% - 50% học phí |
Dự bị đại học |
|
| Colorado State University, USA | Cấp học | Điều kiện |
|
Presidential, Provost’s, Dean’s, and Academic Recognition Scholarship Giá trị: $20,000 - $40,000 |
Cử nhân |
|
Tin tức du học mới nhất
Bristol, England, UK