Merit Scholarship
Merit Scholarship
Merit scholarships
Trường Guildhouse là một trường nội trú ở Trung tâm Luân Đôn dành cho lứa tuổi từ 15 trở lên, cung cấp một môi trường đắm chìm cho các ý tưởng và sự sáng tạo, nơi học sinh được thoải sức sáng tạo, học tập và khám phá mọi thứ xung quanh.
Trường cung cấp một nền giáo dục quốc tế đẳng cấp thế giới, thu hút sinh viên từ khắp nơi trên thế giới. Khuôn viên trường học hiện đại đặc biệt với các chương trình nội trú được thiết kế để đáp ứng nhu cầu của học sinh quốc tế và các giáo viên chuyên gia sử dụng các phương pháp sáng tạo để giúp cho cả những người dân bản ngữ và người không có tiếng Anh đạt thành tích xuất sắc trong học tập. Trường tổ chức hơn 20 hoạt động khác nhau mỗi tuần, từ các câu lạc bộ thể thao đến các hoạt động học tập và phát triển bản thân, tất cả đều rất tốt cho việc nộp đơn vào đại học.
| Trường cấp học bổng | Guildhouse School, London |
| Tên chương trình học bổng | Merit scholarships |
| Loại học bổng | Học bổng đầu vào |
| Cấp học | Trung học |
| Giá trị học bổng | up to 50% tuition |
Thông tin chi tiết
Học sinh nộp đơn vào trường sẽ được xét học bổng đầu vào giá trị lên đến 50% học phí cho tất cả học sinh có thành tích học tập xuất sắc, học bổng có giới hạn và sẽ xét dựa vào điểm GPA của học sinh.
Học bổng khác của trường
| Guildhouse School, London | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: 100% |
Trung học |
|
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Anh
| University of Stirling | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
INTO University of Stirling JV Progression Scholarships Giá trị: Up to £4,000 |
Cử nhân , Chứng chỉ sau đại học |
|
| Anglia Ruskin University | Cấp học | Điều kiện |
|
International Merit Scholarship Giá trị: 1000 - 2000 |
Cử nhân , Chứng chỉ sau đại học |
|
| Cardiff Metropolitan University | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 25% |
Chứng chỉ sau đại học |
|
| London School of Economics and Political Science (LSE) | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: up to 28,366 |
Cử nhân |
|
| University of the West of England Bristol (UWE Bristol) | Cấp học | Điều kiện |
|
Merit-based Academic Scholarship Giá trị: £1,000 - £2,000 |
Dự bị đại học , Đại học quốc tế năm 1 , Dự bị thạc sĩ |
GPA 7.5 trở lên
|
Học bổng khác trên thế giới
| Torrens University Australia, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Business Merit 25% Scholarship Giá trị: 25% học phí |
Cử nhân , Thạc sĩ |
GPA khá trở lên - Tiếng Anh IELTS 6.5 (Undergraduate) hoặc 7.0 Postgraduate)
|
| Nipissing University, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|
President’s Scholarship of Nipissing University Giá trị: $3000/năm |
Cử nhân |
GPA trên 90%
|
| Australian National University ANU, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
ANU College of Law International Merit Scholarship Giá trị: 10.000 |
Chứng chỉ sau đại học |
GPA 5.0/7.0 hoặc tương đương - Tiếng Anh 6.5 trở lên
|
| Monash University, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
Bachelor of International Business Foundation Year Scholarship Giá trị: $6.000 |
Cử nhân |
GPA 74% - Tiếng Anh Đáp ứng yêu cầu đầu vào của khóa học
|
| La Trobe University, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
College Excellence scholarship Giá trị: Up to 15% |
Cử nhân , Thạc sĩ |
GPA 6.6 trở lên - Tiếng Anh Đáp ứng nhu cầu đầu vào của trường
|
Tin tức du học mới nhất
London, England, UK