International Scholarship Award
International Scholarship Award
International Scholarship Award
Trường Đại học De Montfort University là sự pha trộn giữa cổ điển và hiện đại, vừa bảo tồn giá trị truyền thống của thành phố, vừa tạo nên giá trị mới của riêng mình. Trường cũng cung cấp chất lượng đào tạo ''award-winning", cơ sở vật chất để đem đến trải nghiệm tuyệt vời cho sinh viên.
| Trường cấp học bổng | De Montfort University |
| Tên chương trình học bổng | International Scholarship Award |
| Cấp học | Cử nhân |
| Giá trị học bổng | 2000 - 3000 |
Học bổng khác của trường
| De Montfort University | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Postgraduate on specific course Giá trị: 500 GBP - 2000 GBP |
Chứng chỉ sau đại học |
|
|
Scholarship for Vietnamese student Giá trị: 50% học phí |
Đại học quốc tế năm 1 , Dự bị thạc sĩ |
|
|
Giá trị: £1,500 |
Cử nhân , Thạc sĩ |
Đã nộp £3,000 deposit |
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Anh
| Queen's University Belfast | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Regional Scholarship - Pathway Giá trị: £3,000 |
Chứng chỉ , Dự bị đại học , Đại học quốc tế năm 1 , Chứng chỉ sau đại học |
GPA Khá trở lên
|
| Bournemouth University | Cấp học | Điều kiện |
|
Foundation Progression Bursary Giá trị: £3,000 |
Dự bị đại học |
|
| University of Sunderland | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: Miễn 20% toàn bộ học phí |
Chứng chỉ sau đại học |
|
| Aberystwyth University | Cấp học | Điều kiện |
|
Academic Excellence Studentships Giá trị: £2,000 |
Cử nhân |
|
| Bellerbys College | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 50% |
Trung học |
|
Học bổng khác trên thế giới
| Swinburne University of Technology, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Swinburne X LinkedIn International Program – NEW Giá trị: |
Cử nhân , Dự bị thạc sĩ , Thạc sĩ , Chứng chỉ sau đại học |
|
| University of Windsor, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|
International Student Renewable Scholarship of Excellence Giá trị: $20,000 CAD tổng 4 năm (≈ $5,000/năm). |
GPA tối thiểu khoảng 80% trở lên (hoặc tương đương) Duy trì GPA tích lũy tối thiểu 75% mỗi năm để tiếp tục nhận học bổng. |
|
| University of South Carolina, USA | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $142,000 |
Cử nhân |
GPA 4.0/4.0 - Tiếng Anh 6.5
|
| Ottawa Catholic School Board, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|
OCSB International Student Program Award For Communication Giá trị: $ 600 |
|
|
| University of Lethbridge, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $5,000 |
Dự bị đại học , Đại học quốc tế năm 1 |
|
Tin tức du học mới nhất
Leicester, England, UK