Loyalty Scholarship for International Alumni
Loyalty Scholarship for International Alumni
Loyalty Scholarship for International Alumni
Thành lập năm 1966, Centennial College là trường Cao đẳng Công nghệ và Ứng dụng đầu tiên của Ontario, trường có 5 cơ sở chính và 7 cơ sở phụ, một trong những điểm đến hàng đầu của sinh viên quốc tế tại Canada và là Top 4 trường cao đẳng công lập lớn nhất Canada. Trường cung cấp nền giáo dục Canada chất lượng cao và thúc đẩy học tập trải nghiệm với hướng dẫn trong phòng thí nghiệm và phòng thu, giáo dục hợp tác và các vị trí trong ngành. Đặc biệt có ¾ các khoá học của trường có chương trình Co-op làm việc và hưởng lương.
| Trường cấp học bổng | Centennial College |
| Tên chương trình học bổng | Loyalty Scholarship for International Alumni |
| Loại học bổng | Học bổng đầu vào |
| Cấp học | Cao đẳng , Cao đẳng nâng cao , Cử nhân , Chứng chỉ sau đại học |
| Giá trị học bổng | 1000 CAD |
| Số lượng | Không giới hạn |
Thông tin chi tiết
- Là sinh viên quốc tế đã hoàn hành chương trình học chính khoá thứ nhất tại trường
- Được tiếp tục nhận vào học chương trình thứ hai tại trường
- Được áp dụng vào semester 2 của chương trình thứ hai, tại thời điểm hiện tại áp dụng cho các intake Winter/Summer/Fall 2026.
Học bổng khác của trường
| Centennial College | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Entrance Scholarships for International Students Giá trị: 5,000CAD |
Đại học quốc tế năm 1 |
|
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Canada
| SAIT (Southern Alberta Institute of Technology) | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: 2500 |
Cao đẳng , Cao đẳng nâng cao , Cử nhân |
|
| Sheridan College | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 2,000 CAD /năm |
Cử nhân |
|
| Red River College Polytechnic | Cấp học | Điều kiện |
|
Early Childhood Education Entrance Award Giá trị: 2.000 CAD khi được chọn; 2.000 CAD còn lại sau học |
Cao đẳng , Cao đẳng nâng cao , Cử nhân |
|
| Simon Fraser University (SFU) | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $5,000 |
Dự bị đại học , Đại học quốc tế năm 1 |
GPA 6.5 - Tiếng Anh 5.5 overall with no band less than 4.5
|
| Humber Polytechnic | Cấp học | Điều kiện |
|
Bachelor 's Degree Scholarships Giá trị: Trị giá từ 1.500 CAD - 4.000 CAD |
Cử nhân |
GPA Từ 75%
|
Học bổng khác trên thế giới
| University of Melbourne, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Melbourne International Excellence Scholarship (Graduate) Giá trị: 20% học phí |
Thạc sĩ |
|
| London Business School, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
Masters in Finance Scholarship for Women Giá trị: Up to 50% |
Thạc sĩ |
|
| St George’s, University of London, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
Physician Associate Studies MPAS scholarships Giá trị: 3000 |
Cử nhân |
|
| University College London, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
The MSc Dental Public Health Aubrey Sheiham Scholarship Giá trị: £5,000 |
Chứng chỉ sau đại học |
|
| Southwestern University, USA | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $27,000 - $33,000 |
Cử nhân |
|
Tin tức du học mới nhất
Toronto, Ontario, Canada