Academic Excellence Scholarship
Academic Excellence Scholarship
Academic Excellence Scholarship

Với phương châm chăm sóc giáo dục toàn diện, Newton International College luôn tập trung vào giáo dục chất lượng cao và phát triển cá nhân thông qua các phương pháp giảng dạy tùy chỉnh và cơ hội học tập đa dạng nhằm tối đa hóa tiềm năng của mỗi học sinh. Trường đã thành công giúp 100% học sinh tốt nghiệp được nhận vào các trường đại học hàng đầu nổi tiếng ở Canada và trên thế giới.
| Trường cấp học bổng | Newton International College |
| Tên chương trình học bổng | Academic Excellence Scholarship |
| Loại học bổng | Học bổng đầu vào |
| Cấp học | Trung học |
| Giá trị học bổng | Up to 100% học phí |
| Điều kiện tóm tắt | |
| GPA | > 8.5 |
Điều kiện chi tiết
GPA > 8.5
Thành tích hoạt động ngoại khóa nổi bật
Phỏng vấn
Học bổng khác của trường
| Newton International College | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: Nhiều mức đa dạng tùy vào GPA |
Trung học |
GPA > 8.5
|
|
Giá trị: 4000 CAD |
Trung học |
|
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Canada
| Algoma University | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: 1000 CAD |
Cử nhân |
GPA 7.0 - Tiếng Anh IELTS 6.0 trở lên Được nhận Offer khóa full-time |
| Ottawa Catholic School Board | Cấp học | Điều kiện |
|
OCSB International Student Program Award For Citizenship Giá trị: $600 |
|
|
| Simon Fraser University (SFU) | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $5,000 |
Dự bị đại học , Đại học quốc tế năm 1 |
GPA 6.5 - Tiếng Anh 5.5 overall with no band less than 4.5
|
| University of Prince Edward Island (UPEI) | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $1,000 to $3,000 |
Cử nhân |
GPA 90% trở lên, thuộc Top 5% -10% của trường - Tiếng Anh 6.5 trở lên
|
| University of Windsor | Cấp học | Điều kiện |
|
International Student Renewable Scholarship of Excellence Giá trị: $20,000 CAD tổng 4 năm (≈ $5,000/năm). |
GPA tối thiểu khoảng 80% trở lên (hoặc tương đương) Duy trì GPA tích lũy tối thiểu 75% mỗi năm để tiếp tục nhận học bổng. |
Học bổng khác trên thế giới
| Lycoming College, USA | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: $3,000 |
Cử nhân |
|
| Virginia Commonwealth University (VCU), USA | Cấp học | Điều kiện |
|
Academic scholarships for out-of-state students Giá trị: Từ 10000 |
Cử nhân |
GPA Tối thiểu 3.0 Học bổng xét tự động |
| Swansea University, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
School of management developing futures scholarship Giá trị: Up to £3000 |
|
|
| Curtin University, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 20.000 AUD cho chi phí sinh hoạt, đi lại và học tậ |
Cử nhân |
GPA > 9.0
|
| Manchester Metropolitan University, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
International UG/PG Scholarships Giá trị: £2,000-3,000 |
Cử nhân |
|
Tin tức du học mới nhất
Toronto, Ontario, Canada