Academic Excellence Scholarship
Academic Excellence Scholarship
Academic Excellence Scholarship

Với phương châm chăm sóc giáo dục toàn diện, Newton International College luôn tập trung vào giáo dục chất lượng cao và phát triển cá nhân thông qua các phương pháp giảng dạy tùy chỉnh và cơ hội học tập đa dạng nhằm tối đa hóa tiềm năng của mỗi học sinh. Trường đã thành công giúp 100% học sinh tốt nghiệp được nhận vào các trường đại học hàng đầu nổi tiếng ở Canada và trên thế giới.
| Trường cấp học bổng | Newton International College |
| Tên chương trình học bổng | Academic Excellence Scholarship |
| Loại học bổng | Học bổng đầu vào |
| Cấp học | Trung học |
| Giá trị học bổng | Up to 100% học phí |
| Điều kiện tóm tắt | |
| GPA | > 8.5 |
Điều kiện chi tiết
GPA > 8.5
Thành tích hoạt động ngoại khóa nổi bật
Phỏng vấn
Học bổng khác của trường
| Newton International College | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: Nhiều mức đa dạng tùy vào GPA |
Trung học |
GPA > 8.5
|
|
Giá trị: 4000 CAD |
Trung học |
|
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Canada
| Selkirk College | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: 1.000 |
Cao đẳng , Cử nhân , Chứng chỉ sau đại học |
GPA 8.0 - Tiếng Anh Không xét
|
| Ottawa Catholic School Board | Cấp học | Điều kiện |
|
OCSB International Student Program Award For Citizenship Giá trị: $600 |
|
|
| MacEwan University | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $6.000 CAD – $10.000 CAD |
Cử nhân |
GPA 85-89.99% hoặc 3.70-3.89
|
| Yorkville University | Cấp học | Điều kiện |
|
Scholarship of University of Yorkville Giá trị: $ 10,000 |
Cử nhân |
GPA 6.0 - Tiếng Anh IELTS 6.0 không có kỹ năng nào dưới 5.5 hoặc TOEFL 78.0 không có kỹ năng nào dưới 18.0
|
| Mount Allison University | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $4,000 CAD - $20,000 CAD |
GPA > 8.0
|
Học bổng khác trên thế giới
| University of Stirling, UK | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
External Progression Scholarship Giá trị: Up to £4,000 |
Cử nhân |
|
| Canberra - University of Canberra (UC), Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
VS Social Champion Scholarship Giá trị: up to $ 50000 |
Cử nhân , Chứng chỉ sau đại học |
|
| Bellerbys College, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 20% |
Trung học |
GPA 3.2 - Tiếng Anh 6.0 Phỏng vấn |
| Mander Portman Woodward (MPW), UK | Cấp học | Điều kiện |
|
Creative and performing arts scholarships Giá trị: 10% - 50% học phí |
Trung học |
|
| Flinders University, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
Scholarships available for courses in Business, Engineering, IT and Science. Giá trị: 25% học phí năm đầu tiên |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
Tin tức du học mới nhất
Toronto, Ontario, Canada