BU Sport Scholarship
BU Sport Scholarship
BU Sport Scholarship
| Trường cấp học bổng | Bournemouth University |
| Tên chương trình học bổng | BU Sport Scholarship |
| Cấp học | Cử nhân , Thạc sĩ |
| Giá trị học bổng | £500 - £5,000 |
| Số lượng | 40 - 50 |
| Hạn nộp | 30/11/2019 |
Điều kiện chi tiết
Apply khóa full time, có khả năng diễn tả và có nguyện vọng tiếp tục phát triển thể thao cũng như học thuật
Học bổng khác của trường
| Bournemouth University | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Academic Excellence Scholarship Giá trị: £3,500 |
Chứng chỉ sau đại học |
|
|
Giá trị: 2000 - 5000 |
Chứng chỉ |
|
|
Giá trị: 1500 GBP |
Dự bị đại học , Cử nhân , Chứng chỉ sau đại học |
|
|
Foundation Progression Bursary Giá trị: £3,000 |
Dự bị đại học |
|
|
Giá trị: £5,000 |
Chứng chỉ sau đại học |
|
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Anh
| University of Huddersfield | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: £5,000 |
Cử nhân |
|
| University of the West of England Bristol (UWE Bristol) | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 50% học phí |
Thạc sĩ |
Personal Statement |
| Cardiff Sixth Form College | Cấp học | Điều kiện |
|
Học bổng 50% học phí dành cho sinh viên quốc tế của Cardiff Sixth Form College Giá trị: 50% học phí |
Trung học |
|
| The University of Manchester | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: £4,000 |
Cử nhân |
|
| University of Leeds | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: £6,000 |
Thạc sĩ |
|
Học bổng khác trên thế giới
| Thompson River University (TRU), Canada | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: Lên đến $2,000 CAD, chia 2 lần $1,000 CAD |
Cử nhân |
GPA 86%; Duy trì: GPA tối thiểu 3.0 sau kỳ đầu để nhận tiếp $1,000 CAD
|
| Virginia Commonwealth University (VCU), USA | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 16000 |
Cử nhân |
Học bổng xét tự động |
| Illinois State University, USA | Cấp học | Điều kiện |
|
Young America International Scholarship Giá trị: $5,000 |
Cử nhân |
|
| University of Limerick, Ireland | Cấp học | Điều kiện |
|
Undergraduate Entrance Scholarships Giá trị: 2,000 EUR |
Đại học quốc tế năm 1 |
|
| University of Tasmania, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
Tasmanian International Merit Scholarship Giá trị: 30% học phí toàn thời gian |
Cử nhân , Thạc sĩ |
GPA Xét tự động dựa trên kết quả học tập gần nhất: Cử nhân: GPA lớp 12 từ 8.0. Cử nhân Dược và Y sinh: GPA từ 8.5. Cử nhân Luật: GPA từ 9.0. Sau đại học: GPA Cử nhân từ 7.0.
|
Tin tức du học mới nhất
Bournemouth, England, UK