Chevening Scholarships
Chevening Scholarships
Chevening Scholarships
Đại học Queen Mary University là một trong những trường đại học công lập nghiên cứu hàng đầu tại Anh, đồng thời là thành viên của nhóm Russell Group danh tiếng. Trường có gần 33.000 sinh viên, trong đó sinh viên quốc tế đến từ 170 quốc tịch khác nhau (chiếm 42%). Trường sở hữu 5 campus tọa lạc tại các vị trí chiến lược quanh thủ đô London. Với đội ngũ gần 5.000 cán bộ, giảng viên và nhân viên giàu chuyên môn, Queen Mary luôn nỗ lực mang đến các chương trình đào tạo và nghiên cứu tiên tiến, chất lượng cao. Đáng chú ý, lịch sử của trường tự hào gắn liền với 9 cá nhân từng đoạt giải Nobel. Queen Mary hiện xuất sắc xếp hạng thứ 7 tại Vương quốc Anh và thứ 31 trên thế giới về chất lượng nghiên cứu (theo THE World University Rankings 2026)
| Trường cấp học bổng | Queen Mary University |
| Tên chương trình học bổng | Chevening Scholarships |
| Loại học bổng | Học bổng hàng năm |
| Cấp học | Thạc sĩ |
| Giá trị học bổng |
100% hoc phí, chi phí sinh hoạt, BHYT, vé máy bay
100% hoc phí và chi phí sinh hoạt, BHYT, vé máy bay |
| Chuyên ngành |
Queen Mary là đối tác chiến lược của Chính phủ Anh, hỗ trợ tài chính 100% học phí, sinh hoạt phí và vé máy bay cho sinh viên Việt Nam theo học bậc Thạc sĩ qua chương trình học bổng Chevening. |
Học bổng khác của trường
| Queen Mary University | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: £3.000, £5.000 đến 50% học phí |
Thạc sĩ |
GPA Tốt nghiệp đại học UK First-Class hoặc GPA từ 8.0/10 trở lên - Tiếng Anh IELTS Academic từ 7.0 điểm trở lên (Writing tối thiểu 6.5 - 7.0) Đã nhận được thư mời nhập học (Conditional/Unconditional Offer) chương trình Luật tại trường |
|
Medical & Dentistry Scholarships (Khoa Y & Nha khoa - Barts) Giá trị: £5.000 – £8.000/năm |
Cử nhân , Thạc sĩ |
GPA Điểm A-Levels đạt từ AAA trở lên hoặc IB từ 38 điểm (với các môn Hóa học/Sinh học HL đạt điểm 7); hoặc GPA Đại học từ 8.5/10 trở lên đối với thệ Thạc sỹ UCAT/BMAT nằm trong % cao nhất; Nhận được thư mời nhập học chính thức (Offer Holder) từ Khoa Y & Nha khoa |
|
Giá trị: £6.000/năm |
Cử nhân , Thạc sĩ |
GPA 8.5–9.0/10 trở lên ở các môn chuyên ngành STEM Nhận được thư mời nhập học từ trường |
|
Southeast Asia Excellence Award Giá trị: £4.000/năm |
Cử nhân , Thạc sĩ |
Xét tự động dựa trên hồ sơ nhập học, hoặc yêu cầu bài luận ngắn (Personal Statement) thể hiện năng lực lãnh đạo tùy theo quy định của từng khoa năm đó. |
|
Vietnam Partnership Scholarship Giá trị: 25% học phí |
Cử nhân , Thạc sĩ |
GPA 8.5 trở lên Yêu cầu điền mẫu đơn xin học bổng riêng sau khi có thư mời nhập học (Offer) từ trường. |
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Anh
| Queen Mary University | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: £3.000, £5.000 đến 50% học phí |
Thạc sĩ |
GPA Tốt nghiệp đại học UK First-Class hoặc GPA từ 8.0/10 trở lên - Tiếng Anh IELTS Academic từ 7.0 điểm trở lên (Writing tối thiểu 6.5 - 7.0) Đã nhận được thư mời nhập học (Conditional/Unconditional Offer) chương trình Luật tại trường |
| University of York | Cấp học | Điều kiện |
|
Global Impact Masters Scholarship Giá trị: £8000 |
|
|
| University of Worcester | Cấp học | Điều kiện |
|
International Postgraduate Scholarships Giá trị: £2000-£3000 |
Chứng chỉ sau đại học |
|
| University of Aberdeen | Cấp học | Điều kiện |
|
Aberdeen Global Scholarship - Undergraduate (For Academic Year 2025/26) Giá trị: £6,000 tuition fee |
Cử nhân |
|
| Royal Holloway University | Cấp học | Điều kiện |
|
Royal Holloway’s undergraduate merit-based scholarship Giá trị: £3,000 hàng năm |
Cử nhân |
GPA BBB
|
Học bổng khác trên thế giới
| University of Amsterdam, Netherlands | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Amsterdam Merit Scholarship (Master) Giá trị: Tùy khoa, chương trình học |
Thạc sĩ |
|
| George Mason University, USA | Cấp học | Điều kiện |
|
Undergraduate International Scholarship Giá trị: $ 10,000 |
Đại học quốc tế năm 1 , Cử nhân |
|
| Virginia International University, USA | Cấp học | Điều kiện |
|
Presidential Academic Scholarship Giá trị: $3000 - toàn bộ học phí |
Cử nhân , Thạc sĩ |
GPA 3.9/4.0
|
| Baylor University, USA | Cấp học | Điều kiện |
|
International Year(2 Semesters) Giá trị: $3,000 - $10,000 |
Đại học quốc tế năm 1 |
|
| Niagara College, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|
English for Academic Preparation Bursary Giá trị: Trị giá từ 750 CAD – 1,500 CAD |
Chứng chỉ |
|
Tin tức du học mới nhất
London, England, UK