Entrance scholarship
Entrance scholarship
Entrance scholarship
| Trường cấp học bổng | Concordia University of Edmonton |
| Tên chương trình học bổng | Entrance scholarship |
| Loại học bổng | Học bổng đầu vào |
| Cấp học | Cử nhân |
| Giá trị học bổng | $4,000 |
Thông tin chi tiết
Học bổng tự động xét, và giá trị phụ thuộc từng khoa
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Canada
| Langara College | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
International Regional Entrance Scholarship $7.500 CAD Giá trị: 7,500 CAD |
Cao đẳng , Cao đẳng nâng cao , Cử nhân |
GPA 8.0 trở lên - Tiếng Anh Đáp ứng điều kiện đầu vào tiếng Anh của Langara College
|
| Niagara College | Cấp học | Điều kiện |
|
Niagara College Degree Bursary Giá trị: Trị giá từ 2,500 CAD - 20,000 CAD |
Cử nhân |
|
| Thompson River University (TRU) | Cấp học | Điều kiện |
|
International Athletic Scholarships Giá trị: Đa dạng |
Cử nhân |
GPA > 7.5
|
| Kingsway Academy | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $2,000-$5,000 CAD |
Trung học |
|
| London International Academy | Cấp học | Điều kiện |
|
Học bổng đầu vào dành cho chương trình OSSD và IB Giá trị: 30% - 50% |
Trung học |
GPA 8.0 (Xét điểm Toán và Tiếng Anh) - Tiếng Anh Riêng đối với IB cần có IELTS 6.0 Phỏng vấn |
Học bổng khác trên thế giới
| Drew University, USA | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Merit Scholarship for New First-Year Students Giá trị: $ 10,000 - $25,000 |
Cử nhân |
|
| University of Northampton, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 500 |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
| University of York, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
International Undergraduate Regional Scholarship Giá trị: 5,000 - 7,500 |
Cử nhân |
GPA 7.0 - Tiếng Anh 6.0
|
| Illinois State University, USA | Cấp học | Điều kiện |
|
Graduate International Admission Scholarship Giá trị: up to $10,000 |
Thạc sĩ |
GPA 3.5
|
| University of Westminster, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
University of Westminster GREAT Scholarships Giá trị: £10,000 |
Chứng chỉ sau đại học |
|
Tin tức du học mới nhất
Edmonton, Alberta, Canada