Engineering International Undergraduate Scholarship
Engineering International Undergraduate Scholarship
Engineering International Undergraduate Scholarship
Monash University là trường đại học công lập được thành lập năm 1958 và là cơ sở giáo dục đại học lâu đời thứ nhì ở bang Victoria. Là một trường đại học trẻ, triển vọng, tiến bộ và lạc quan, đại học Monash University cung cấp chương trình giáo dục hàng đầu tại Úc. Trường quan tâm đến trải nghiệm học sinh, phát triển kỹ năng để sinh viên tốt nghiệp có thể đáp ứng được yêu cầu của thị trường tuyển dụng.
| Trường cấp học bổng | Monash University |
| Tên chương trình học bổng | Engineering International Undergraduate Scholarship |
| Cấp học | Cử nhân |
| Giá trị học bổng | $10,000 |
| Số lượng | 50 |
| Chuyên ngành |
Engineering |
| Hạn nộp | Every Year |
| Điều kiện tóm tắt | |
| GPA | ATAR 94.00 |
| Tiếng anh | Đáp ứng yêu cầu đầu vào của khóa học |
Điều kiện chi tiết
- Là sinh viên quốc tế, nhận được lời đề nghị học tập với bằng cử nhân hoặc bằng kép ngành Engineering
- Là sinh viên hoàn thành lớp 12 tại Úc, hoặc tú tài có ATAR 94.00, không học một chương trình cao hơn THPT
Học bổng khác của trường
| Monash University | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: 8000 |
Cử nhân |
Tiếng Anh 6.5 (không band nào dưới 6.0)
|
|
Giá trị: 5000 |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
|
Giá trị: 37054 |
Cử nhân |
|
|
Giá trị: 36000 |
Cử nhân |
|
|
Master of Professional Engineering International Scholarship Giá trị: $AUD10.000 |
Thạc sĩ |
GPA Đáp ứng yêu cầu đầu vào của khóa học - Tiếng Anh Đáp ứng yêu cầu đầu vào của khóa học
|
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Úc
| University of Melbourne | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Melbourne International Undergraduate Scholarship Giá trị: Lên đến $56,000 |
Cử nhân |
|
| Murdoch University | Cấp học | Điều kiện |
|
Scientific Excellence Scholarship Giá trị: $5.000 |
Cử nhân |
GPA 3.5/4 - Tiếng Anh Đáp ứng yêu cầu đầu vào của khóa học
|
| The University of New South Wales - UNSW | Cấp học | Điều kiện |
|
Australia’s Global University Award Giá trị: 5,000 - 10,000 AUD for one time |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
| University of Tasmania | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: Học bổng 20 tuần tiếng Anh |
Cử nhân |
|
| Australian Catholic University (ACU) | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 100% |
Cử nhân |
GPA GPA of 4 on the ACU 7
|
Học bổng khác trên thế giới
| University of Stirling, UK | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
External Progression Scholarship Giá trị: Up to £4,000 |
Cử nhân |
|
| Mander Portman Woodward (MPW), UK | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 10% - 50% học phí |
Trung học |
|
| University of Limerick, Ireland | Cấp học | Điều kiện |
|
Undergraduate Entrance Scholarships Giá trị: 2,000 EUR |
Đại học quốc tế năm 1 |
|
| Swansea University, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
Postgraduate International Excellence Scholarship (South Asia) Giá trị: Up to £4,000 |
|
|
| Bellerbys College, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 20% |
Trung học |
GPA 3.2 - Tiếng Anh 5.5 Phỏng vấn |
Tin tức du học mới nhất
Melbourne, Victoria, Australia