International Scientia Coursework Scholarship
International Scientia Coursework Scholarship
International Scientia Coursework Scholarship
The University of New South Wales - UNSW là một trường đại học nghiên cứu và giảng dạy hàng đầu tại Úc. Tọa lạc tại thành phố Sydney - thành phố lớn nhất của Úc, UNSW nổi bật với các ngành nghề như Kỹ sư, công nghệ thông tin, Tâm lý học, Luật, Kiến trúc sư và là một trong số ít trường có ngành Hàng không.
| Trường cấp học bổng | The University of New South Wales - UNSW |
| Tên chương trình học bổng | International Scientia Coursework Scholarship |
| Cấp học | Cử nhân , Thạc sĩ |
| Giá trị học bổng | 100% học phí hoặc $20,000 mỗi năm |
| Chuyên ngành |
- Academic Merit - Leadership skills (school, workplace or community) - Extra-curricular activities (sporting, cultural activities, volunteer/work experience) - Reasons for undertaking studies at UNSW |
Điều kiện chi tiết
Học bổng cần nộp đơn
Học bổng khác của trường
| The University of New South Wales - UNSW | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: $10,000 |
Dự bị đại học |
|
|
Dr Vincent Lo Asia Undergraduate Scholarship Giá trị: $10,000 mỗi năm |
Cử nhân |
|
|
UNSW Business School International Scholarship Giá trị: $5,000 cho toàn bộ chương trình học |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
|
UNSW Business School International Pathways Award Giá trị: $15,000 |
Dự bị đại học |
|
|
UNSW Law & Justice International Award Giá trị: $10,000 |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Úc
| Torrens University Australia | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Laureate Australia Design Merit 20% Scholarship Giá trị: 20% |
Cử nhân , Chứng chỉ sau đại học |
GPA Đáp ứng yêu cầu đầu vào của khóa học - Tiếng Anh Đáp ứng yêu cầu đầu vào của khóa học
|
| Edith Cowan University - ECU | Cấp học | Điều kiện |
|
ASEAN International Scholarship Giá trị: 20% học phí toàn khóa |
Cử nhân |
|
| University of Melbourne | Cấp học | Điều kiện |
|
Melbourne International Undergraduate Scholarship Giá trị: 20% |
Cử nhân |
|
| ICMS - International College of Management | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: Up to 35,000 AUD |
Cử nhân |
GPA 8.0 - Tiếng Anh IELTS 6.5
|
| Queensland - The University of Queensland (UQ) | Cấp học | Điều kiện |
|
UQ International Excellence Scholarship Giá trị: 25% mỗi kỳ |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
Học bổng khác trên thế giới
| Toronto Metropolitan University ( Ryerson University ), Canada | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: $3,500 |
Dự bị đại học |
GPA 6.0 - Tiếng Anh 5.5 with no band lower than 5.0
|
| University of Strathclyde, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
Faculty of science Undergraduate Scholarship Giá trị: £4,000 - £6,000 |
Cử nhân |
|
| Carleton University, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|
Automatic Entrance Scholarship Giá trị: Từ $1,000 - $3,000 CAD/năm |
Cử nhân |
GPA Từ 8.0 trở lên - Tiếng Anh Đáp ứng yêu cầu đầu vào của khóa học
|
| University of East Anglia (UEA), UK | Cấp học | Điều kiện |
|
David Sainsbury MSc Scholarship Giá trị: 100% HP + sinh hoạt phí ngành Global Plant Health |
Thạc sĩ |
|
| Bournemouth University, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 1,150 Bảng ( major) hoặc 450 Bảng ( minor) |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
Tin tức du học mới nhất
Sydney, NSW, Australia