President’s Scholarship
President’s Scholarship
President’s Scholarship
MacEwan University là một trong những trường đại học lớn nhất miền Tây Canada, có chất lượng đào tạo thuộc hàng tốt nhất đất nước này. MacEwan hiện hợp tác với hơn 40 trường đại học đối tác tại 22 quốc gia trên thế giới. Đồng thời, cộng đồng sinh viên quốc tế tại đây đến từ hơn 70 quốc gia, góp phần tạo nên môi trường học tập đa văn hóa, năng động và giàu trải nghiệm.
| Trường cấp học bổng | MacEwan University |
| Tên chương trình học bổng | President’s Scholarship |
| Loại học bổng | Học bổng đầu vào |
| Cấp học | Cử nhân |
| Giá trị học bổng | $8.000 CAD – $12.000 CAD |
| Điều kiện tóm tắt | |
| GPA | 90-94.99% hoặc 3.90-3.99 |
Học bổng khác của trường
| MacEwan University | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: $10.000 CAD – $14.000 CAD |
Cử nhân , Thạc sĩ |
GPA 95-100% hoặc > 3.99
|
|
Giá trị: $6.000 CAD – $10.000 CAD |
Cử nhân |
GPA 85-89.99% hoặc 3.70-3.89
|
|
Giá trị: $4.000 – $8.000 CAD |
Cử nhân |
GPA 80-84.99% hoặc 3.50-3.69
|
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Canada
| University of Fraser Valley. | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
International Regional Entrance Scholarships Giá trị: $ 5,000 |
Cử nhân |
|
| Pickering College | Cấp học | Điều kiện |
|
GLOBAL LEADERSHIP PROGRAM SCHOLARSHIP Giá trị: Lên đến CAD 100,000 |
Trung học |
GPA 8.5 trở lên
|
| Northern College | Cấp học | Điều kiện |
|
International Excellence Award Giá trị: $ 500 |
Dành cho sinh viên có thành tích xuất sắc trong học tập và những đóng góp tích cực cho chương trình học . |
|
| Fanshawe College | Cấp học | Điều kiện |
|
Academic Entrance Scholarships Giá trị: $CAD 2,500 |
Cao đẳng , Cử nhân |
|
| Sault College | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: CAD 2,500 |
Cao đẳng , Cao đẳng nâng cao , Cử nhân , Thạc sĩ , Chứng chỉ sau đại học |
Tiếng Anh 6.0 tất cả các band
|
Học bổng khác trên thế giới
| Charles Sturt University (CSU), Australia | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
International Merit Scholarship Giá trị: 25% học phí |
Cử nhân , Thạc sĩ |
GPA > 7.5
|
| Monash University, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
Pharmacy and Pharmaceutical Science International Merit Scholarship Giá trị: Up to $100.000 |
Cử nhân , Thạc sĩ |
GPA Dành cho sinh viên có thành tích học tập cao nhất - Tiếng Anh Đáp ứng yêu cầu đầu vào của khóa học
|
| University College Cork, Ireland | Cấp học | Điều kiện |
|
College of Business and Law International Scholarship Giá trị: |
Đại học quốc tế năm 1 |
|
| George Mason University, USA | Cấp học | Điều kiện |
|
Undergraduate International Scholarship Giá trị: $ 10,000 |
Đại học quốc tế năm 1 , Cử nhân |
|
| Australian National University ANU, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
ANU College of Law International Merit Scholarship Giá trị: 10.000 |
Chứng chỉ sau đại học |
GPA 5.0/7.0 hoặc tương đương - Tiếng Anh 6.5 trở lên
|
Tin tức du học mới nhất
Edmonton, Alberta, Canada