Undergraduate Direct Entry scholarship
Undergraduate Direct Entry scholarship
Undergraduate Direct Entry scholarship
Pace University được xếp hạng là trường đại học tư đứng đầu trong cả nước về khả năng thúc đẩy kinh tế đi lên bởi Harvard University’s Opportunity Insights, Pace University cung cấp một nền giáo dục chuyển đổi cho sinh viên đa dạng của họ về học vấn, chuyên nghiệp và kinh tế xã hội.
| Trường cấp học bổng | Pace University |
| Tên chương trình học bổng | Undergraduate Direct Entry scholarship |
| Cấp học | Cử nhân |
| Giá trị học bổng |
up to 29,500 USD
New York City Campus: $13,000–$17,000 Westchester Campus: $27,500 - $29,500 |
Điều kiện chi tiết
Xét dựa trên GPA
Không yêu cầu SAT hoặc ACT
Không áp dụng cho nhập học kì Summer
Có thể gia hạn lên tới 4 năm
Học bổng khác của trường
| Pace University | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
The Global Pathways Westchester progression scholarship Giá trị: $3,500–$7,000 |
Đại học quốc tế năm 1 , Dự bị thạc sĩ |
|
|
Giá trị: $1,500–$6,000 |
Thạc sĩ |
GPA 3.3
|
|
scholarship for transfer student Giá trị: up to 20,000 USD |
Cử nhân |
|
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Mỹ
| Suffolk University | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: $22,000 |
Cử nhân |
|
| The Village School | Cấp học | Điều kiện |
|
Học bổng 2019 trường The Village School Giá trị: Case-by-case |
Trung học |
Phỏng vấn |
| Western Washington University | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $2,500 - $3,500 |
Thạc sĩ |
|
| Lynn University | Cấp học | Điều kiện |
|
Undergraduate Direct Admission Giá trị: $7,000 - $17,000 |
Cử nhân |
|
| Illinois Institute of Technology | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: up to 5,000 USD |
Đại học quốc tế năm 1 |
|
Học bổng khác trên thế giới
| Sheridan College, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Current Student Pathway Scholarship Giá trị: |
Cao đẳng nâng cao , Cử nhân , Chứng chỉ sau đại học |
|
| Bangor University, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 50% học phí |
Cử nhân , Thạc sĩ |
GPA 70% trở lên
|
| Leeds Beckett University (Leeds Metropolitan University), UK | Cấp học | Điều kiện |
|
Dean Undergraduate Scholarship Giá trị: 6,000/năm |
Cử nhân |
GPA > 7.0 - Tiếng Anh 6.5 with no skill below 6.0
|
| University of Sydney, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
Vice-Chancellor International Scholarship Giá trị: AUD 5,000 - AUD 10,000 - AUD 20,000 - AUD 40,000 - |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
| Western Sydney University , Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
Western Sydney International Scholarships – Postgraduate Giá trị: $3.000 - $10.000 |
Chứng chỉ sau đại học |
GPA Đáp ứng yêu cầu học bổng - Tiếng Anh Đáp ứng yêu cầu học bổng
|
Tin tức du học mới nhất
New York City, New York, USA