Master program scholarship
Master program scholarship
Master program scholarship
Pace University được xếp hạng là trường đại học tư đứng đầu trong cả nước về khả năng thúc đẩy kinh tế đi lên bởi Harvard University’s Opportunity Insights, Pace University cung cấp một nền giáo dục chuyển đổi cho sinh viên đa dạng của họ về học vấn, chuyên nghiệp và kinh tế xã hội.
| Trường cấp học bổng | Pace University |
| Tên chương trình học bổng | Master program scholarship |
| Cấp học | Thạc sĩ |
| Giá trị học bổng | $1,500–$6,000 |
| Điều kiện tóm tắt | |
| GPA | 3.3 |
Điều kiện chi tiết
- Sinh viên quốc tế phải lấy tối thiểu 9 tín chỉ mỗi kì Spring và Fall
Học bổng khác của trường
| Pace University | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
The Global Pathways Westchester progression scholarship Giá trị: $3,500–$7,000 |
Đại học quốc tế năm 1 , Dự bị thạc sĩ |
|
|
scholarship for transfer student Giá trị: up to 20,000 USD |
Cử nhân |
|
|
Undergraduate Direct Entry scholarship Giá trị: up to 29,500 USD |
Cử nhân |
|
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Mỹ
| Arizona State University | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
First-year undergraduate scholarship for international student Giá trị: up to 15,500 USD/1 năm, gia hạn mỗi năm |
Cử nhân |
|
| Marine Military Academy | Cấp học | Điều kiện |
|
Học bổng trường Marine Military Academy Giá trị: Case-by-case |
Trung học |
Nôp hồ sơ & Phỏng vấn |
| Elmhurst University (Elmhurst College) | Cấp học | Điều kiện |
|
Transfer International Discovery Award Giá trị: $ 5,000 |
Cử nhân |
|
| Virginia Commonwealth University (VCU) | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 8000 |
Cử nhân |
tích lũy ít nhất 45 tín chỉ học kỳ |
| Drew University | Cấp học | Điều kiện |
|
Merit Scholarship for New First-Year Students Giá trị: $ 10,000 - $25,000 |
Cử nhân |
|
Học bổng khác trên thế giới
| The University of Hull, UK | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
George W Gray International Scholarship Giá trị: £9,000 |
Cử nhân |
|
| Newcastle University London, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
International Foundation Scholarship Giá trị: 10,000 - 20,000 |
Dự bị đại học |
|
| The University of New South Wales - UNSW, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
International Scientia Coursework Scholarship Giá trị: Full Tuition Fee; 20,000 AUD per anum |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
| Regent’s University London, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
Robert McKee International Screenwriting Scholarship Giá trị: 7000 |
Cử nhân |
|
| University of Westminster, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
International Postgraduate Part Fee Scholarship Giá trị: GBP 2000 |
Thạc sĩ |
GPA 8.0
|
Tin tức du học mới nhất
New York City, New York, USA