International Regional Entrance Scholarships
International Regional Entrance Scholarships
International Regional Entrance Scholarships
Trường Đại học Fraser Valley (UFV - University of Fraser Valley) là trường đại học công lập tại bang British Columuba. Ngôi trường được tìm kiếm nhiều nhất ở bang British Columbia. Fraser Valley University hiện cung cấp hơn 100 chuyên ngành từ Cao đẳng, Đại học và Sau đại học. Sinh viên khi học tập tại trường sẽ có nhiều cơ hội nghề nghiệp linh động trong khuôn viên trường, bán thời gian tại UFV.
| Trường cấp học bổng | University of Fraser Valley. |
| Tên chương trình học bổng | International Regional Entrance Scholarships |
| Cấp học | Cử nhân |
| Giá trị học bổng | $ 5,000 |
| Số lượng | 35 |
| Hạn nộp | 1/4/2020 |
Điều kiện chi tiết
Dành cho 35 ứng viên xuất sắc hàng đầu mỗi năm.
Không cần nộp đơn xin học bổng. Ứng dụng đủ điều kiện tự động được xét.
Học bổng khác của trường
| University of Fraser Valley. | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
British Columbia High School Entrance Scholarships Giá trị: $ 5,000 |
Cử nhân |
|
|
International Excellence Entrance Scholarships Giá trị: $ 10,000 |
Cử nhân |
|
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Canada
| University of Fraser Valley. | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
International Excellence Entrance Scholarships Giá trị: $ 10,000 |
Cử nhân |
|
| Trent University | Cấp học | Điều kiện |
|
Global Citizens Scholarships and Awards Giá trị: Lên đến 34,000 CAD/năm (gia hạn đến 136,000 cho 4 |
Cử nhân |
GPA > 9.0
|
| University of Windsor | Cấp học | Điều kiện |
|
Dean’s Renewable Entrance Scholarship Giá trị: $10,000 CAD tổng 4 năm |
GPA 90% – 94.99% Duy trì học bổng: Phải đăng ký full-time và giữ GPA tích lũy theo yêu cầu (thường ≥ 75%). |
|
| University of Canada West | Cấp học | Điều kiện |
|
UCW - International Student Leaders Award Giá trị: 12,000 CAD |
Cử nhân |
Có mẫu đơn xin hoc bổng và hoàn thành giải thưởng; Tuyên bố cá nhân |
| Brock University | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: Lên đến $16,000 |
Cử nhân |
GPA 9.3 trở lên Quay video giới thiệu bản thân thể hiện kỹ năng thuyết trình và ngoại ngữ |
Học bổng khác trên thế giới
| De Montfort University, UK | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Postgraduate on specific course Giá trị: 500 GBP - 2000 GBP |
Chứng chỉ sau đại học |
|
| Long Island University (LIU) Brooklyn, USA | Cấp học | Điều kiện |
|
Undergraduate Direct Admission Giá trị: $30,250 |
Cử nhân |
GPA 3.0 - Tiếng Anh 6.0
|
| Flinders University, Australia | Cấp học | Điều kiện |
|
Flinders Go Beyond Scholarship Giá trị: 20%-25% Học phí |
Cử nhân , Thạc sĩ , Chứng chỉ sau đại học |
GPA 7.5-8.0 - Tiếng Anh Đáp ứng yêu cầu đầu vào của khóa học GPA 7.5 - 20% học phí; GPA 8.0 - 25% học phí |
| Guildhouse School, London, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: up to 50% tuition |
Trung học |
|
| University of Otago, New Zealand | Cấp học | Điều kiện |
|
University of Otago Vice Chancellor’s International Postgraduate Scholarship Giá trị: $10,000NZD |
Thạc sĩ , Chứng chỉ sau đại học |
GPA > 7,5
|
Tin tức du học mới nhất
Abbotsford, BC, Canada