Academic Merit Scholarship for South East Asia
Academic Merit Scholarship for South East Asia
Academic Merit Scholarship for South East Asia
Đại học RMIT hay Viện Đại học RMIT - The Royal Melbourne Institute of Technology hay Viện Công nghệ Hoàng gia Melbourne là đại học lâu đời thứ ba tại bang Victoria và là đại học công lập lâu đời thứ 8 tại Úc. Trụ sở chính của RMIT nằm tại Melbourne và là một phần gắn liền với khu vực phía Bắc của trung tâm thành phố. Hiện nay, RMIT là nhà cung cấp giáo dục đại học lớn nhất tại Úc với hơn 82.000 sinh viên (2017), trong đó 38% là sinh viên quốc tế
| Trường cấp học bổng | RMIT University |
| Tên chương trình học bổng | Academic Merit Scholarship for South East Asia |
| Loại học bổng | Học bổng đầu vào |
| Cấp học | Cử nhân , Thạc sĩ |
| Giá trị học bổng | 20% học phí |
| Chuyên ngành |
Không áp dụng cho chuyên ngành: Associate Degree in Aviation - Professional Pilots Bachelor of Aviation - Pilot Training |
| Điều kiện tóm tắt | |
| GPA | 2.5 |
Điều kiện chi tiết
GPA tối thiểu 2.5 hoặc trung bình 70% (hoặc ATAR 75) ở bậc học gần nhất tại thời điểm nộp hồ sơ
Học bổng áp dụng cho sinh viên đến từ các quốc gia Đông Nam Á (Bao gồm Việt Nam)
Học bổng khác của trường
| RMIT University | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: 100% học phí và các hỗ trợ khác |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
|
COBL Academic Merit Scholarships for Vietnam Giá trị: 25% học phí |
Cử nhân , Thạc sĩ |
GPA 75%
|
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Úc
| Taylors College | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: AUD$10.000 |
Cao đẳng , Dự bị đại học |
GPA Đáp ứng yêu cầu đầu vào của khóa học - Tiếng Anh Đáp ứng yêu cầu đầu vào của khóa học
|
| Queensland University of Technology (QUT) | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: $1.000 - 100% |
Thạc sĩ |
GPA Đáp ứng yêu cầu học bổng - Tiếng Anh Đáp ứng yêu cầu học bổng
|
| Murdoch University | Cấp học | Điều kiện |
|
Scientific Excellence Scholarship Giá trị: $5.000 |
Cử nhân |
GPA 3.5/4 - Tiếng Anh Đáp ứng yêu cầu đầu vào của khóa học
|
| University of Canberra | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 15% học phí |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
| Curtin University | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 20.000 AUD cho chi phí sinh hoạt, đi lại và học tậ |
Cử nhân |
GPA > 9.0
|
Học bổng khác trên thế giới
| University of Birmingham, UK | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Birmingham Global Master Scholarship Giá trị: 2000 |
Thạc sĩ |
GPA 7.0 - Tiếng Anh 6.0
|
| Simon Fraser University (SFU), Canada | Cấp học | Điều kiện |
|
Undergraduate Scholars Entrance Scholarships (USES) Giá trị: lên tới CAD $200,000 |
Cử nhân |
GPA 9.0 - Tiếng Anh 6.5 Personal profile, Recommendation letter |
| Royal Holloway University, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: £1,000 |
Đại học quốc tế năm 1 |
|
| KU Leuven, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 12,000 Eur/năm |
Thạc sĩ |
GPA > 3.0 - Tiếng Anh - IELTS overall 7.0 (min 6,5 for reading, 6 for listening, 6 for speaking and 6 for writing)
|
| Nottingham Trent University, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 2,000 |
Cử nhân , Thạc sĩ |
GPA 6.5 - Tiếng Anh 6.0
|
Tin tức du học mới nhất
Melbourne, Victoria, Australia