Graduate PGT Scholarship
Graduate PGT Scholarship
Graduate PGT Scholarship
Trường đại học University of Hull là trường đại học công lập của Vương Quốc Anh được thành lập từ năm 1928 nhưng chính thức trở thành trường Đại học vào năm 1954. Trường được xây dựng tại Hull, phía đông Yorshire với hai campus chính là Hull và Scarborough.
| Trường cấp học bổng | The University of Hull |
| Tên chương trình học bổng | Graduate PGT Scholarship |
| Cấp học | Chứng chỉ sau đại học |
| Giá trị học bổng | £1,000 |
Thông tin chi tiết
Dành cho học sinh apply vào khóa PG năm học 23/24
Học bổng khác của trường
| The University of Hull | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: £10,000 |
Chứng chỉ sau đại học |
|
|
George W Gray International Scholarship Giá trị: £9,000 |
Cử nhân |
|
|
Fairer Future Global Scholarship Giá trị: 50% |
Cử nhân |
|
|
George W Gray International Scholarship Giá trị: £9,000 |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
|
Giá trị: £5,000 |
Đại học quốc tế năm 1 , Cử nhân |
|
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Anh
| Sheffield Hallam University | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Transform Together Scholarships Giá trị: 50% học phí |
Cử nhân , Thạc sĩ |
Nộp đơn xin học bổng |
| De Montfort University | Cấp học | Điều kiện |
|
Scholarship for Vietnamese student Giá trị: 50% học phí |
Đại học quốc tế năm 1 , Dự bị thạc sĩ |
|
| University of Sunderland | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: Miễn 20% toàn bộ học phí |
Chứng chỉ sau đại học |
|
| University of Kent | Cấp học | Điều kiện |
|
International Scholarships for Taught Masters Students Giá trị: 6000 |
Thạc sĩ |
|
| Queen's University Belfast | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 20% học phí năm 1 |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
Học bổng khác trên thế giới
| University of Victoria, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: $17,500 |
Thạc sĩ |
Sinh viên không cần nộp hồ sơ riêng, thường dựa trên GPA/thành tích học thuật và do Faculty of Graduate Studies (FGS) xét & đề cử. |
| University of British Columbia (UBC), Canada | Cấp học | Điều kiện |
|
UBC Okanagan International Welcome Award Giá trị: $5,000 |
Cử nhân |
|
| University of New Brunswick (UNB), Canada | Cấp học | Điều kiện |
|
Entrance Scholarships (Học bổng đầu vào) Giá trị: 500 CAD - 100,000 CAD |
Cử nhân |
|
| University of Limerick, Ireland | Cấp học | Điều kiện |
|
Undergraduate Entrance Scholarships Giá trị: 2,000 EUR |
Đại học quốc tế năm 1 |
|
| West Nottingham Academy, USA | Cấp học | Điều kiện |
|
Học bổng dành cho học sinh quốc tế Giá trị: lên tới $23,300 / năm |
Trung học |
|
Tin tức du học mới nhất
Hull, England, UK