Pharmacy and Pharmaceutical Science International Merit Scholarship
Pharmacy and Pharmaceutical Science International Merit Scholarship
Pharmacy and Pharmaceutical Science International Merit Scholarship
Monash University là trường đại học công lập được thành lập năm 1958 và là cơ sở giáo dục đại học lâu đời thứ nhì ở bang Victoria. Là một trường đại học trẻ, triển vọng, tiến bộ và lạc quan, đại học Monash University cung cấp chương trình giáo dục hàng đầu tại Úc. Trường quan tâm đến trải nghiệm học sinh, phát triển kỹ năng để sinh viên tốt nghiệp có thể đáp ứng được yêu cầu của thị trường tuyển dụng.
| Trường cấp học bổng | Monash University |
| Tên chương trình học bổng | Pharmacy and Pharmaceutical Science International Merit Scholarship |
| Loại học bổng | Học bổng đầu vào |
| Cấp học | Cử nhân , Thạc sĩ |
| Giá trị học bổng |
Up to $100.000
Giảm 25% đến 50% học phí mỗi năm cho đến khi hoàn thành số tín chỉ tối thiểu để tốt nghiệp. |
| Số lượng | 8 |
| Chuyên ngành |
P2001 Bachelor of Pharmaceutical Science or P3002 Bachelor of Pharmaceutical Science Advanced (Honours) P3001 Bachelor of Pharmacy (Honours) or P6001* Bachelor of Pharmacy (Honours)/Master of Pharmacy P6005** Master of Pharmaceutical Science P6006 Master of Global Medicines Development |
| Hạn nộp | Every Year |
| Điều kiện tóm tắt | |
| GPA | Dành cho sinh viên có thành tích học tập cao nhất |
| Tiếng anh | Đáp ứng yêu cầu đầu vào của khóa học |
Điều kiện chi tiết
Là sinh viên quốc tế, theo học một trong các khóa học dưới đây:
- P2001 Bachelor of Pharmaceutical Science or P3002 Bachelor of Pharmaceutical Science Advanced (Honours)
- P3001 Bachelor of Pharmacy (Honours) or P6001* Bachelor of Pharmacy (Honours)/Master of Pharmacy
- P6005** Master of Pharmaceutical Science
- P6006 Master of Global Medicines Development
- Duy trì học bổng sinh viên sẽ phải đạt điểm tối thiểu WAM 70
Thông tin chi tiết
- Giảm 50% học phí mỗi năm cho đến khi hoàn thành số tín chỉ tối thiểu để tốt nghiệp (được trao cho sinh viên có thành tích cao nhất trong mỗi nhóm môn học trong bốn nhóm được đề cử).
- Giảm 25% học phí mỗi năm cho đến khi hoàn thành số tín chỉ tối thiểu để tốt nghiệp (được trao cho sinh viên có thành tích cao thứ hai trong mỗi nhóm môn học được đề cử).
- Học bổng xét tự động.
Học bổng khác của trường
| Monash University | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Giá trị: 8000 |
Cử nhân |
Tiếng Anh 6.5 (không band nào dưới 6.0)
|
|
Giá trị: 5000 |
Cử nhân , Thạc sĩ |
|
|
Giá trị: 37054 |
Cử nhân |
|
|
Giá trị: 36000 |
Cử nhân |
|
|
Master of Professional Engineering International Scholarship Giá trị: $AUD10.000 |
Thạc sĩ |
GPA Đáp ứng yêu cầu đầu vào của khóa học - Tiếng Anh Đáp ứng yêu cầu đầu vào của khóa học
|
Học bổng bạn có thể quan tâm tại Úc
| University of Melbourne | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Melbourne Graduate Scholarship Giá trị: 25-100% học phí |
Thạc sĩ |
|
| La Trobe University | Cấp học | Điều kiện |
|
Vice - Chancellor Scholarship Vietnam Giá trị: 100% |
Cử nhân , Thạc sĩ , Chứng chỉ sau đại học |
GPA 80% Overall WAM, Academic achievement, Extra-curricular activities, Social activities. |
| Canberra - University of Canberra (UC) | Cấp học | Điều kiện |
|
UNIVERSITY OF CANBERRA INTERNATIONAL COURSE MERIT SCHOLARSHIP Giá trị: 25% for duration of degree |
Cử nhân , Thạc sĩ |
GPA 80%
|
| Carnegie Mellon University | Cấp học | Điều kiện |
|
The CMU Australia Scholarships Giá trị: $20.000 - $30.000 |
Thạc sĩ |
GPA Đáp ứng yêu cầu học bổng - Tiếng Anh Đáp ứng yêu cầu học bổng
|
| Taylors College | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: AU$ 2,500 – 5,000 |
Trung học |
GPA 7.5, 8.0 Phỏng vấn |
Học bổng khác trên thế giới
| Queen Mary University, UK | Cấp học | Điều kiện |
|---|---|---|
|
Queen Mary Global Excellence Scholarships (PG) Giá trị: £2000 |
Chứng chỉ sau đại học |
|
| Royal College of Art, UK | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: One full tuition fee scholarship plus a living cos |
Cử nhân |
|
| KU Leuven, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 12,000 Eur/năm |
Thạc sĩ |
GPA > 3.0 - Tiếng Anh - IELTS overall 7.0 (min 6,5 for reading, 6 for listening, 6 for speaking and 6 for writing)
|
| Trent University, Canada | Cấp học | Điều kiện |
|
Giá trị: 1,000 - 3,000 CAD |
Cử nhân |
GPA > 8.0
|
| Lake Ridge Academy, USA | Cấp học | Điều kiện |
|
Học bổng Mùa Xuân 2020 trường Lake Ridge Academy Giá trị: 8.850 USD |
Trung học |
|
Tin tức du học mới nhất
Melbourne, Victoria, Australia